Danh mục sản phẩm
HIOKI

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: DT4281
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin chung & Nguồn gốc

  • Hãng sản xuất: HIOKI
  • Model: DT4281
  • Xuất xứ: Japan (Nhật Bản)
  • Tình trạng bảo hành: 12 tháng (Độ chính xác được đảm bảo trong 1 năm sau hiệu chỉnh thực hiện bởi Hioki Nhật Bản)

2. Thông số đo lường chi tiết

(Lưu ý: rdg = giá trị đọc, dgt = số hiển thị cuối cùng, True RMS = giá trị hiệu dụng thực, hệ số đỉnh 3)

  • Đo điện áp DC (DCV): 
    • Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.025% rdg. ±2 dgt.
  • Đo điện áp AC (ACV - True RMS): 
    • Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo)
    • Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.2% rdg. ±25 dgt.
  • Đo điện áp hỗn hợp (DC + ACV - True RMS): 
    • Dải đo: 6.0000 V đến 1000.0 V (4 thang đo, tự động dò và chuyển thang)
    • Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.3% rdg. ±30 dgt.
  • Đo điện trở (Ω): 
    • Dải đo: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ (8 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.03% rdg. ±2 dgt.
  • Đo dòng điện DC (DCA): 
    • Dải đo: 600.00 μA đến 600.00 mA (4 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±0.05% rdg. ±5 dgt.
  • Đo dòng điện AC trực tiếp (ACA - True RMS): 
    • Dải đo: 600.00 μA đến 600.00 mA (4 thang đo)
    • Đặc tính tần số: 20 Hz - 20 kHz (ở dải 600 μA đến 600 mA)
    • Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.6% rdg. ±5 dgt.
  • Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng cắm ngoài (Clamp-on Probe - True RMS): 
    • Dải đo: 10.00 A đến 1000 A (7 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản (40 - 65 Hz): ±0.6% rdg. ±2 dgt. (Cần cộng thêm độ chính xác của kìm đo)
  • Đo đỉnh (Peak): 
    • Đo DC V: Độ rộng tín hiệu ≥ 4 ms (đơn), ≥ 1 ms (lặp lại).
    • Đo AC V, DC/AC A: Độ rộng tín hiệu ≥ 1 ms (đơn), ≥ 250 μs (lặp lại).
  • Đo điện dung (C): 
    • Dải đo: 1.000 nF đến 100.0 mF (9 thang đo)
    • Độ chính xác cơ bản: ±1.0% rdg. ±5 dgt.
  • Kiểm tra thông mạch (Liên tục): 
    • Ngưỡng điện trở kích hoạt: 20 / 50 / 100 / 500 Ω
    • Thời gian phản hồi: ≥ 10 ms
  • Kiểm tra Diode: 
    • Điện áp cực hở: ≤ 4.5 V
    • Dòng điện thử nghiệm: ≤ 1.2 mA
    • Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: 0.15 V đến 3 V (7 nấc)
  • Đo tần số (AC V, DC+AC V, AC A): 
    • Dải đo: 99.999 Hz (từ 0.5 Hz trở lên) đến 500.00 kHz (5 thang đo, ở độ rộng xung ≥ 1 μs, tỷ lệ nhiệm vụ 50%)
    • Độ chính xác: ±0.005% rdg. ±3 dgt. (hoặc ±0.02% rdg. ±3 dgt tùy dải đo tần số sóng)
  • Đo nhiệt độ (Cặp nhiệt điện loại K): 
    • Dải đo: -40.0 °C đến 800.0 °C (-40.0 °F đến 1472.0 °F) (Yêu cầu đầu đo tùy chọn DT4910)
    • Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3 °C (Cần cộng thêm độ chính xác của đầu đo cặp nhiệt điện)

3. Tính năng nâng cao & Chức năng khác

  • Chuyển đổi dB: Cài đặt trở kháng tiêu chuẩn (dBm) từ 4 Ω đến 1200 Ω (20 nấc). Hiển thị giá trị chuyển đổi dB của điện áp AC (dBV).
  • Chuyển đổi phần trăm: 4-20 mA % conversion (chuyển đổi dòng loop trong công nghiệp).
  • Chức năng lọc (Filter): Lọc bỏ sóng hài nhiễu (chỉ sử dụng được ở dải 600 VAC và 1000 VAC).
  • Quản lý giá trị đo: Giữ giá trị hiển thị (Display value hold), Tự động giữ (Auto hold), Hiển thị giá trị lớn nhất/nhỏ nhất (Max/Min value display), Hiển thị giá trị Đỉnh (Peak), Hiển thị giá trị tương đối (Relative display).
  • Bộ nhớ dữ liệu: Lưu trữ trong bộ nhớ máy lên đến 400 kết quả đo.
  • Tính năng an toàn: Có chốt khóa cơ học tại các chân cắm que đo (Terminal shutter giúp ngăn ngừa việc cắm nhầm chân que đo khi đang vặn sai thang đo).
  • Tiện ích khác: Khử số 0 (đối với các đầu vào quá nhỏ dưới phạm vi đảm bảo), tự động tiết kiệm năng lượng (Auto-power save), tùy chọn truyền thông kết nối USB với máy tính để quản lý dữ liệu.

4. Hiển thị & Vận hành

  • Màn hình: Màn hình LCD 5 chữ số, hiển thị đồng thời 2 giá trị đo (Màn hình chính và màn hình phụ). Có đèn nền (backlit) màu trắng với độ sắc nét cao giúp đọc kết quả trong tối.
  • Giá trị hiển thị tối đa: 60.000 chữ số (60000 digits).
  • Tốc độ làm mới hiển thị (Sampling select): 5 lần/giây (Đo điện dung: 0.05 đến 2 lần/giây tùy thuộc giá trị đo; Đo nhiệt độ: 1 lần/giây).
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -15 °C đến 55 °C.

5. Nguồn điện & Đặc tính vật lý

  • Nguồn cấp: 4 pin kiềm LR6 (AA).
  • Thời gian hoạt động liên tục: Khoảng 100 giờ (lên đến 130 giờ trong điều kiện tắt đèn nền).
  • Kích thước: 93 mm (W) × 197 mm (H) × 53 mm (D).
  • Trọng lượng: 650 g (đã bao gồm pin và giá đỡ dây đo).

6. Phụ kiện đi kèm khi mua sản phẩm

  • Que đo/Dây đo L9207-10 × 1 bộ
  • Hướng dẫn sử dụng × 1 quyển
  • Pin kiềm LR6 (AA) × 4 viên
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN