1. Thông tin chung & Nguồn gốc
- Hãng sản xuất: HIOKI
- Model: DT4281
- Xuất xứ: Japan (Nhật Bản)
- Tình trạng bảo hành: 12 tháng (Độ chính xác được đảm bảo trong 1 năm sau hiệu chỉnh thực hiện bởi Hioki Nhật Bản)
2. Thông số đo lường chi tiết
(Lưu ý: rdg = giá trị đọc, dgt = số hiển thị cuối cùng, True RMS = giá trị hiệu dụng thực, hệ số đỉnh 3)
- Đo điện áp DC (DCV):
- Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.025% rdg. ±2 dgt.
- Đo điện áp AC (ACV - True RMS):
- Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo)
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz
- Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.2% rdg. ±25 dgt.
- Đo điện áp hỗn hợp (DC + ACV - True RMS):
- Dải đo: 6.0000 V đến 1000.0 V (4 thang đo, tự động dò và chuyển thang)
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz
- Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.3% rdg. ±30 dgt.
- Đo điện trở (Ω):
- Dải đo: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ (8 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.03% rdg. ±2 dgt.
- Đo dòng điện DC (DCA):
- Dải đo: 600.00 μA đến 600.00 mA (4 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.05% rdg. ±5 dgt.
- Đo dòng điện AC trực tiếp (ACA - True RMS):
- Dải đo: 600.00 μA đến 600.00 mA (4 thang đo)
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 20 kHz (ở dải 600 μA đến 600 mA)
- Độ chính xác cơ bản (45 - 65 Hz): ±0.6% rdg. ±5 dgt.
- Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng cắm ngoài (Clamp-on Probe - True RMS):
- Dải đo: 10.00 A đến 1000 A (7 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản (40 - 65 Hz): ±0.6% rdg. ±2 dgt. (Cần cộng thêm độ chính xác của kìm đo)
- Đo đỉnh (Peak):
- Đo DC V: Độ rộng tín hiệu ≥ 4 ms (đơn), ≥ 1 ms (lặp lại).
- Đo AC V, DC/AC A: Độ rộng tín hiệu ≥ 1 ms (đơn), ≥ 250 μs (lặp lại).
- Đo điện dung (C):
- Dải đo: 1.000 nF đến 100.0 mF (9 thang đo)
- Độ chính xác cơ bản: ±1.0% rdg. ±5 dgt.
- Kiểm tra thông mạch (Liên tục):
- Ngưỡng điện trở kích hoạt: 20 / 50 / 100 / 500 Ω
- Thời gian phản hồi: ≥ 10 ms
- Kiểm tra Diode:
- Điện áp cực hở: ≤ 4.5 V
- Dòng điện thử nghiệm: ≤ 1.2 mA
- Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: 0.15 V đến 3 V (7 nấc)
- Đo tần số (AC V, DC+AC V, AC A):
- Dải đo: 99.999 Hz (từ 0.5 Hz trở lên) đến 500.00 kHz (5 thang đo, ở độ rộng xung ≥ 1 μs, tỷ lệ nhiệm vụ 50%)
- Độ chính xác: ±0.005% rdg. ±3 dgt. (hoặc ±0.02% rdg. ±3 dgt tùy dải đo tần số sóng)
- Đo nhiệt độ (Cặp nhiệt điện loại K):
- Dải đo: -40.0 °C đến 800.0 °C (-40.0 °F đến 1472.0 °F) (Yêu cầu đầu đo tùy chọn DT4910)
- Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3 °C (Cần cộng thêm độ chính xác của đầu đo cặp nhiệt điện)
3. Tính năng nâng cao & Chức năng khác
- Chuyển đổi dB: Cài đặt trở kháng tiêu chuẩn (dBm) từ 4 Ω đến 1200 Ω (20 nấc). Hiển thị giá trị chuyển đổi dB của điện áp AC (dBV).
- Chuyển đổi phần trăm: 4-20 mA % conversion (chuyển đổi dòng loop trong công nghiệp).
- Chức năng lọc (Filter): Lọc bỏ sóng hài nhiễu (chỉ sử dụng được ở dải 600 VAC và 1000 VAC).
- Quản lý giá trị đo: Giữ giá trị hiển thị (Display value hold), Tự động giữ (Auto hold), Hiển thị giá trị lớn nhất/nhỏ nhất (Max/Min value display), Hiển thị giá trị Đỉnh (Peak), Hiển thị giá trị tương đối (Relative display).
- Bộ nhớ dữ liệu: Lưu trữ trong bộ nhớ máy lên đến 400 kết quả đo.
- Tính năng an toàn: Có chốt khóa cơ học tại các chân cắm que đo (Terminal shutter giúp ngăn ngừa việc cắm nhầm chân que đo khi đang vặn sai thang đo).
- Tiện ích khác: Khử số 0 (đối với các đầu vào quá nhỏ dưới phạm vi đảm bảo), tự động tiết kiệm năng lượng (Auto-power save), tùy chọn truyền thông kết nối USB với máy tính để quản lý dữ liệu.
4. Hiển thị & Vận hành
- Màn hình: Màn hình LCD 5 chữ số, hiển thị đồng thời 2 giá trị đo (Màn hình chính và màn hình phụ). Có đèn nền (backlit) màu trắng với độ sắc nét cao giúp đọc kết quả trong tối.
- Giá trị hiển thị tối đa: 60.000 chữ số (60000 digits).
- Tốc độ làm mới hiển thị (Sampling select): 5 lần/giây (Đo điện dung: 0.05 đến 2 lần/giây tùy thuộc giá trị đo; Đo nhiệt độ: 1 lần/giây).
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -15 °C đến 55 °C.
5. Nguồn điện & Đặc tính vật lý
- Nguồn cấp: 4 pin kiềm LR6 (AA).
- Thời gian hoạt động liên tục: Khoảng 100 giờ (lên đến 130 giờ trong điều kiện tắt đèn nền).
- Kích thước: 93 mm (W) × 197 mm (H) × 53 mm (D).
- Trọng lượng: 650 g (đã bao gồm pin và giá đỡ dây đo).
6. Phụ kiện đi kèm khi mua sản phẩm
- Que đo/Dây đo L9207-10 × 1 bộ
- Hướng dẫn sử dụng × 1 quyển
- Pin kiềm LR6 (AA) × 4 viên