1. Thông tin chung & Nguồn gốc
- Thương hiệu / Hãng sản xuất: HIOKI
- Model: DT4282
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT IV 600 V, CAT III 1000 V
2. Thông số kỹ thuật đo lường chi tiết
Điện áp một chiều (DCV)
- Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.025% rdg. ±2 dgt.
Điện áp xoay chiều (ACV - True RMS)
- Dải đo: 60.000 mV đến 1000.0 V (6 thang đo).
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz.
- Độ chính xác cơ bản (tần số 45 - 65 Hz): ±0.2% rdg. ±25 dgt. (Hệ số đỉnh crest factor = 3).
Điện áp hỗn hợp (DCV + ACV - True RMS)
- Dải đo: 6.0000 V đến 1000.0 V (4 thang đo, tự động dò và chuyển thang).
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 100 kHz.
- Độ chính xác cơ bản (tần số 45 - 65 Hz): ±0.3% rdg. ±30 dgt.
Điện trở (Ω) & Độ dẫn điện (Conductance - Chỉ có ở bản DT4282)
- Dải đo điện trở: 60.000 Ω đến 600.0 MΩ (8 thang đo).
- Dải đo độ dẫn điện (Conductance): 600.00 nS.
- Độ chính xác cơ bản: ±0.03% rdg. ±2 dgt.
Dòng điện một chiều (DCA)
- Dải đo: 600.00 μA đến 10.000 A (6 thang đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.05% rdg. ±5 dgt.
Dòng điện xoay chiều (ACA - True RMS)
- Dải đo: 600.00 μA đến 10.000 A (6 thang đo).
- Đặc tính tần số: 20 Hz - 20 kHz (áp dụng cho dải từ 600 μA đến 600 mA).
- Độ chính xác cơ bản (tần số 45 - 65 Hz): ±0.6% rdg. ±5 dgt.
- Đo qua kẹp dòng (Clamp-on probe): Không hỗ trợ (N/A).
Điện dung / Tụ điện
- Dải đo: 1.000 nF đến 100.0 mF (9 thang đo).
- Độ chính xác cơ bản: ±1.0% rdg. ±5 dgt.
Tần số (Hz)
- Dải đo: 99.999 Hz (tối thiểu từ 0.5 Hz) đến 500.00 kHz (5 thang đo).
- Điều kiện đo: Áp dụng khi đo AC V, DC+AC V, AC A; độ rộng xung ≥ 1 μs (tỷ lệ chu kỳ làm việc / duty cycle là 50%).
- Độ chính xác cơ bản: ±0.005% rdg. ±3 dgt.
Nhiệt độ (Sử dụng cặp nhiệt điện kiểu K)
- Dải đo: -40.0 °C đến 800.0 °C (-40.0 °F đến 1472.0 °F).
- Độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3 °C (lưu ý: phải cộng thêm sai số riêng của đầu đo tùy chọn DT4910).
Kiểm tra thông mạch (Liên tục)
- Ngưỡng điện trở kích hoạt còi báo: Có các nấc lựa chọn 20 / 50 / 100 / 500 Ω.
- Thời gian phản hồi: Từ 10 ms trở lên.
Kiểm tra Diode
- Điện áp cực hở: ≤ 4.5 V.
- Dòng điện thử nghiệm: ≤ 1.2 mA.
- Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: Từ 0.15 V đến 3 V (phân cấp thành 7 nấc).
3. Khả năng đo và bắt giá trị đỉnh (Peak)
- Khi đo DC V: Bắt tín hiệu có độ rộng từ 4 ms trở lên (đối với xung đơn) hoặc từ 1 ms trở lên (đối với xung lặp lại).
- Khi đo AC V, DC/AC A: Bắt tín hiệu có độ rộng từ 1 ms trở lên (đối với xung đơn) hoặc từ 250 μs trở lên (đối với xung lặp lại).
4. Đặc điểm hiển thị & Vận hành màn hình
- Màn hình: LCD hiển thị đồng thời 2 giá trị (màn hình chính và màn hình phụ), tối đa 60,000 counts (5 chữ số).
- Tốc độ cập nhật hiển thị (Refresh rate):
- Chế độ thông thường: 5 lần/giây.
- Chế độ đo điện dung: Từ 0.05 đến 2 lần/giây (biến thiên tùy thuộc vào giá trị tụ).
- Chế độ đo nhiệt độ: 1 lần/giây.
- Tính năng khử số 0 (Zero blanking): Đối với các giá trị đầu vào cực nhỏ nằm ngoài phạm vi đảm bảo, thiết bị sẽ tự động làm sạch và chỉ hiển thị các số 0 có nghĩa.
5. Tính năng công nghệ & Tiện ích nổi bật
- Chốt an toàn thông minh (Terminal shutter): Khóa cơ học tại các cổng cắm que đo, ngăn chặn tuyệt đối việc cắm nhầm dòng/áp gây hỏng thiết bị hoặc mất an toàn.
- Tốc độ xử lý: Cải tiến thời gian phản hồi khi đo dòng/áp DC từ 1.5 giây xuống chỉ còn 1.0 giây.
- Bộ lọc nhiễu thông thấp (Filter function): Giúp loại bỏ nhiễu sóng hài, chỉ kích hoạt được ở hai dải đo 600 VAC và 1000 VAC.
- Chức năng chuyển đổi nâng cao:
- Chuyển đổi mã Decibel (dBm / dBV): Cho phép cài đặt trở kháng tiêu chuẩn từ 4 Ω đến 1200 Ω (gồm 20 nấc).
- Chuyển đổi hiển thị theo tỷ lệ phần trăm dòng điều khiển 4-20 mA %.
- Quản lý và truyền tải dữ liệu:
- Bộ nhớ trong: Lưu trữ tối đa 400 kết quả đo (bản ghi).
- Kết nối ngoại vi: Hỗ trợ truyền thông và quản lý dữ liệu trên máy tính thông qua cổng kết nối USB (tùy chọn mua thêm module).
- Các phím chức năng tích hợp: Giữ giá trị hiển thị (Hold), Tự động giữ (Auto hold), Giá trị Lớn nhất/Nhỏ nhất (Max/Min), Giá trị đỉnh (PEAK), Hiển thị giá trị tương đối (Relative), Tùy chọn tốc độ lấy mẫu (Sampling select), Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Auto-power save), Bật đèn nền màn hình.
6. Thông số vật lý & Nguồn điện
- Kích thước: 93 mm (Rộng) × 197 mm (Cao) × 53 mm (Sâu).
- Trọng lượng: 650 g (đã lắp pin và giá đỡ dây đo).
- Nguồn cấp: 4 viên pin kiềm LR6 (AA) Alkaline.
- Thời gian vận hành liên tục: Khoảng 100 giờ.
7. Phụ kiện đóng gói đi kèm
- Que đo/Dây đo mã hiệu L9207-10 × 1 bộ.
- Pin kiềm AA (LR6) × 4 viên.
- Hướng dẫn sử dụng × 1 cuốn.