Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng (Digital Multimeter) Kyoritsu 1011
- Thương hiệu: Kyoritsu (Nhật Bản)
- Mã sản phẩm / Model: KEW 1011 (k1011)
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng
- Tình trạng: Còn hàng
Đặc điểm thiết kế & Tính năng nổi bật
- Công nghệ đo: Phương pháp đo True RMS cho kết quả chính xác ngay cả trong môi trường nhiễu hoặc dòng điện phi tuyến tính.
- Màn hình hiển thị: Đếm số đến 6040 điểm (6040 counts) tích hợp biểu đồ thanh (Bar Graph), hiển thị rõ ràng đại lượng đo và đơn vị.
- Thiết kế & Độ bền: Kiểu dáng cầm tay nhỏ gọn, phối màu xanh/đen đặc trưng; vỏ nhựa cứng chịu va đập mạnh, kèm dây đo cách điện an toàn.
- Tính năng hỗ trợ:
- HOLD: Giữ giá trị đo hiện tại.
- MIN/MAX: Ghi lại giá trị đo nhỏ nhất và lớn nhất.
- REL (Relative value): Đo giá trị tương đối / so sánh sự khác biệt.
- DUTY: Đo chu kỳ hoạt động / độ rộng xung (0.1 - 99.9%).
- Tự động tắt nguồn: Tự động tắt sau 15 phút không hoạt động để tiết kiệm pin và tăng tuổi thọ máy.
- Bảo vệ an toàn: Bảo vệ bằng cầu chì gốm, đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V (Pollution degree 2), IEC 61010-031, IEC 61326.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Điện áp DC (DCV):
- Dải đo: 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 600V
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ (100MΩ riêng cho dải 600mV)
- Độ chính xác: ±0.5%rdg±2dgt (dải 600mV - 600V); ±0.8%rdg±3dgt (dải 600V)
- Điện áp AC (ACV):
- Dải đo: 6.000V / 60.00V / 600.0V / 600V
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Độ chính xác: ±1.0%rdg±3dgt (dải 6V - 600V); ±1.5%rdg±3dgt (dải 600V)
- Dòng điện DC (DCA):
- Dải đo: 600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 6A / 10A
- Độ chính xác: ±1.2%rdg±3dgt (dải 600µA - 600mA); ±2.0%rdg±5dgt (dải 6A/10A)
- Dòng điện AC (ACA):
- Dải đo: 600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 6A / 10A
- Độ chính xác: ±1.5%rdg±4dgt (dải 600µA - 600mA); ±2.2%rdg±5dgt (dải 6A/10A)
- Điện trở (Ω):
- Dải đo: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ / 60MΩ
- Độ chính xác: ±1.0%rdg±2dgt (dải 600Ω - 6MΩ); ±2.0%rdg±3dgt (dải 60MΩ)
- Tần số (Hz): 10Hz / 100Hz / 1000Hz / 10kHz / 100kHz / 1000kHz / 10MHz
- Đo chu kỳ làm việc (DUTY): 0.1% đến 99.9% (Độ chính xác: ±2.0%rdg±2dgt đến 10kHz)
- Đo dung lượng tụ điện (Capacitance): 40nF / 400nF / 4µF / 40µF / 400µF / 4000µF
- Đo nhiệt độ (Temperature):
- Dải đo kèm đầu đo K-type 8216: -50°C đến 300°C (-58°F đến 572°F)
- Khả năng đo tối đa của máy: lên tới 700°C (khi dùng đầu đo K-type tương thích ngoài thị trường)
- Tùy chọn đơn vị: °C hoặc °F
- Kiểm tra Diode: Điện áp mạch mở 2.8V, dòng kiểm tra khoảng 0.4mA
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer): Dải đo 0 đến 600Ω (Còi báo tiếng khi điện trở dưới 100Ω)
Thông số vật lý & Nguồn điện
- Nguồn điện: Pin R6 (1.5V) × 2 (R6P)
- Kích thước: 161 (Dài) × 82 (Rộng) × 50 (Sâu) mm
- Trọng lượng: Khoảng 280g
Phụ kiện đi kèm & Phụ kiện tùy chọn
- Phụ kiện đi kèm:
- Bộ dây đo (7066A Test leads)
- Đầu đo nhiệt độ kiểu K (8216 K-type Temperature probe)
- Cầu chì gốm 0.8A/600V (8918) × 1
- Cầu chì gốm 10A/600V (8919) × 1
- Pin R6 (1.5V) × 2
- Sách hướng dẫn sử dụng
- Phụ kiện mua thêm (Optional):
- Dây đo kẹp cá sấu (7234 Crocodile clip test lead)
- Túi đựng thiết bị (9095 Carrying case)