Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 1011
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông tin chung

  • Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng (Digital Multimeter) Kyoritsu 1011
  • Thương hiệu: Kyoritsu (Nhật Bản)
  • Mã sản phẩm / Model: KEW 1011 (k1011)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng

Đặc điểm thiết kế & Tính năng nổi bật

  • Công nghệ đo: Phương pháp đo True RMS cho kết quả chính xác ngay cả trong môi trường nhiễu hoặc dòng điện phi tuyến tính.
  • Màn hình hiển thị: Đếm số đến 6040 điểm (6040 counts) tích hợp biểu đồ thanh (Bar Graph), hiển thị rõ ràng đại lượng đo và đơn vị.
  • Thiết kế & Độ bền: Kiểu dáng cầm tay nhỏ gọn, phối màu xanh/đen đặc trưng; vỏ nhựa cứng chịu va đập mạnh, kèm dây đo cách điện an toàn.
  • Tính năng hỗ trợ:
    • HOLD: Giữ giá trị đo hiện tại.
    • MIN/MAX: Ghi lại giá trị đo nhỏ nhất và lớn nhất.
    • REL (Relative value): Đo giá trị tương đối / so sánh sự khác biệt.
    • DUTY: Đo chu kỳ hoạt động / độ rộng xung (0.1 - 99.9%).
    • Tự động tắt nguồn: Tự động tắt sau 15 phút không hoạt động để tiết kiệm pin và tăng tuổi thọ máy.
    • Bảo vệ an toàn: Bảo vệ bằng cầu chì gốm, đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V (Pollution degree 2), IEC 61010-031, IEC 61326.

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Điện áp DC (DCV):
    • Dải đo: 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 600V
    • Trở kháng đầu vào: 10MΩ (100MΩ riêng cho dải 600mV)
    • Độ chính xác: ±0.5%rdg±2dgt (dải 600mV - 600V); ±0.8%rdg±3dgt (dải 600V)
  • Điện áp AC (ACV):
    • Dải đo: 6.000V / 60.00V / 600.0V / 600V
    • Trở kháng đầu vào: 10MΩ
    • Độ chính xác: ±1.0%rdg±3dgt (dải 6V - 600V); ±1.5%rdg±3dgt (dải 600V)
  • Dòng điện DC (DCA):
    • Dải đo: 600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 6A / 10A
    • Độ chính xác: ±1.2%rdg±3dgt (dải 600µA - 600mA); ±2.0%rdg±5dgt (dải 6A/10A)
  • Dòng điện AC (ACA):
    • Dải đo: 600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 6A / 10A
    • Độ chính xác: ±1.5%rdg±4dgt (dải 600µA - 600mA); ±2.2%rdg±5dgt (dải 6A/10A)
  • Điện trở (Ω):
    • Dải đo: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ / 60MΩ
    • Độ chính xác: ±1.0%rdg±2dgt (dải 600Ω - 6MΩ); ±2.0%rdg±3dgt (dải 60MΩ)
  • Tần số (Hz): 10Hz / 100Hz / 1000Hz / 10kHz / 100kHz / 1000kHz / 10MHz
  • Đo chu kỳ làm việc (DUTY): 0.1% đến 99.9% (Độ chính xác: ±2.0%rdg±2dgt đến 10kHz)
  • Đo dung lượng tụ điện (Capacitance): 40nF / 400nF / 4µF / 40µF / 400µF / 4000µF
  • Đo nhiệt độ (Temperature):
    • Dải đo kèm đầu đo K-type 8216: -50°C đến 300°C (-58°F đến 572°F)
    • Khả năng đo tối đa của máy: lên tới 700°C (khi dùng đầu đo K-type tương thích ngoài thị trường)
    • Tùy chọn đơn vị: °C hoặc °F
  • Kiểm tra Diode: Điện áp mạch mở 2.8V, dòng kiểm tra khoảng 0.4mA
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer): Dải đo 0 đến 600Ω (Còi báo tiếng khi điện trở dưới 100Ω)

Thông số vật lý & Nguồn điện

  • Nguồn điện: Pin R6 (1.5V) × 2 (R6P)
  • Kích thước: 161 (Dài) × 82 (Rộng) × 50 (Sâu) mm
  • Trọng lượng: Khoảng 280g

Phụ kiện đi kèm & Phụ kiện tùy chọn

  • Phụ kiện đi kèm:
    • Bộ dây đo (7066A Test leads)
    • Đầu đo nhiệt độ kiểu K (8216 K-type Temperature probe)
    • Cầu chì gốm 0.8A/600V (8918) × 1
    • Cầu chì gốm 10A/600V (8919) × 1
    • Pin R6 (1.5V) × 2
    • Sách hướng dẫn sử dụng
  • Phụ kiện mua thêm (Optional):
    • Dây đo kẹp cá sấu (7234 Crocodile clip test lead)
    • Túi đựng thiết bị (9095 Carrying case)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN