Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018H

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 1018H
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông tin chung

  • Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng chỉ thị số bỏ túi (hộp cứng)
  • Model: KEW 1018H (K1018H)
  • Hãng sản xuất: KYORITSU (Nhật Bản)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
  • Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-031, IEC 61326-1
  • Màn hình hiển thị: Màn hình điện tử LCD hiển thị tối đa 4000 giá trị (4000 counts)
  • Nguồn điện hoạt động: 2 viên pin nút áo LR44 (1.5V)
  • Kích thước thân máy: 107 (Dài) × 54 (Rộng) × 10 (Dày) mm
  • Trọng lượng: Xấp xỉ 70 g

Thông số kỹ thuật đo lường chi tiết

  • Điện áp một chiều (DC V): Trở kháng đầu vào 10 MΩ
    • 400 mV (độ phân giải 0.1 mV): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
    • 4 V (độ phân giải 0.001 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
    • 40 V (độ phân giải 0.01 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
    • 400 V (độ phân giải 0.1 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
    • 600 V (độ phân giải 1 V): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
  • Điện áp xoay chiều (AC V): Trở kháng đầu vào 10 MΩ
    • 4 V (độ phân giải 0.001 V): ±(1.3% rdg + 5 dgt)
    • 40 V (độ phân giải 0.01 V): ±(1.3% rdg + 5 dgt)
    • 400 V (độ phân giải 0.1 V): ±(1.6% rdg + 5 dgt)
    • 600 V (độ phân giải 1 V): ±(1.6% rdg + 5 dgt)
  • Điện trở (Ω):
    • 400 Ω (độ phân giải 0.1 Ω): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
    • 4 kΩ (độ phân giải 0.001 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
    • 40 kΩ (độ phân giải 0.01 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
    • 400 kΩ (độ phân giải 0.1 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
    • 4 MΩ (độ phân giải 0.001 MΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
    • 40 MΩ (độ phân giải 0.01 MΩ): ±(2.5% rdg + 5 dgt)
  • Điện dung (C):
    • 4 nF (độ phân giải 0.001 nF): ±(5.5% rdg + 10 dgt)
    • 40 nF (độ phân giải 0.01 nF): ±(3.5% rdg + 10 dgt)
    • 400 nF (độ phân giải 0.1 nF): ±(3.5% rdg + 10 dgt)
    • 4 µF (độ phân giải 0.001 µF): ±(3.5% rdg + 5 dgt)
    • 40 µF (độ phân giải 0.01 µF): ±(3.5% rdg + 5 dgt)
    • 200 µF (độ phân giải 0.1 µF): ±(4.5% rdg + 5 dgt)
  • Tần số (Hz):
    • Dải đo: 10 Hz / 100 Hz / 1 kHz / 10 kHz / 100 kHz / 200 kHz
    • Độ phân giải: Từ 0.01 Hz đến 0.1 kHz
    • Sai số: ±(2.5% rdg + 5 dgt)
  • Hệ số chu kỳ (%Duty):
    • Dải đo: 0.1% ~ 99.9%
    • Độ phân giải: 0.1%
    • Sai số: ±(2.5% rdg + 5 dgt)
  • Kiểm tra thông mạch:
    • Thang đo: 400 Ω (độ phân giải 0.1 Ω)
    • Chuông báo: Phát tiếng bíp liên tục khi điện trở dưới 120 Ω
  • Kiểm tra Diode:
    • Điện áp thử: 4 V (độ phân giải 0.001 V)
    • Dòng điện kiểm tra: Xấp xỉ 0.4 mA
    • Sai số: ±(5.0% rdg + 5 dgt)

Tính năng và Thiết kế nổi bật

  • Kích thước bỏ túi: Siêu mỏng nhẹ (chỉ 70 g), thuận tiện mang theo kiểm tra tại hiện trường hoặc làm việc trong tủ điện hẹp.
  • Hộp nhựa bảo vệ dạng cứng (Hard Case): Vỏ hộp nhựa cứng bảo vệ thân máy chống trầy xước và va đập; mặt sau có gân nhám chống trơn trượt.
  • Que đo liền thân máy: Dây đo gắn liền với thân đồng hồ, có rãnh quấn dây gọn gàng quanh thân, tránh thất lạc hoặc đứt gãy.
  • Tự động chuyển thang (Auto-ranging): Tự động chọn dải đo thích hợp giúp thao tác nhanh và tránh chọn nhầm thang đo.
  • Giữ giá trị đọc (Data Hold): Nút chức năng Hold giúp khóa kết quả đo trên màn hình để tiện ghi chép khi thao tác ở vị trí khó quan sát.
  • Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Tự động tắt máy khi không thao tác sau khoảng 15 phút để tiết kiệm pin.

Phụ kiện đi kèm

  • 01 Đồng hồ KYORITSU 1018H (tích hợp sẵn cặp que đo)
  • 01 Hộp đựng bảo vệ bằng nhựa cứng
  • 02 Viên pin nút áo LR44 (1.5V)
  • 01 Sách hướng dẫn sử dụng
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN