Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng chỉ thị số bỏ túi (hộp cứng)
- Model: KEW 1018H (K1018H)
- Hãng sản xuất: KYORITSU (Nhật Bản)
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT III 300V, IEC 61010-2-031, IEC 61326-1
- Màn hình hiển thị: Màn hình điện tử LCD hiển thị tối đa 4000 giá trị (4000 counts)
- Nguồn điện hoạt động: 2 viên pin nút áo LR44 (1.5V)
- Kích thước thân máy: 107 (Dài) × 54 (Rộng) × 10 (Dày) mm
- Trọng lượng: Xấp xỉ 70 g
Thông số kỹ thuật đo lường chi tiết
- Điện áp một chiều (DC V): Trở kháng đầu vào 10 MΩ
- 400 mV (độ phân giải 0.1 mV): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
- 4 V (độ phân giải 0.001 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
- 40 V (độ phân giải 0.01 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
- 400 V (độ phân giải 0.1 V): ±(0.8% rdg + 5 dgt)
- 600 V (độ phân giải 1 V): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- Điện áp xoay chiều (AC V): Trở kháng đầu vào 10 MΩ
- 4 V (độ phân giải 0.001 V): ±(1.3% rdg + 5 dgt)
- 40 V (độ phân giải 0.01 V): ±(1.3% rdg + 5 dgt)
- 400 V (độ phân giải 0.1 V): ±(1.6% rdg + 5 dgt)
- 600 V (độ phân giải 1 V): ±(1.6% rdg + 5 dgt)
- Điện trở (Ω):
- 400 Ω (độ phân giải 0.1 Ω): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- 4 kΩ (độ phân giải 0.001 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- 40 kΩ (độ phân giải 0.01 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- 400 kΩ (độ phân giải 0.1 kΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- 4 MΩ (độ phân giải 0.001 MΩ): ±(1.0% rdg + 5 dgt)
- 40 MΩ (độ phân giải 0.01 MΩ): ±(2.5% rdg + 5 dgt)
- Điện dung (C):
- 4 nF (độ phân giải 0.001 nF): ±(5.5% rdg + 10 dgt)
- 40 nF (độ phân giải 0.01 nF): ±(3.5% rdg + 10 dgt)
- 400 nF (độ phân giải 0.1 nF): ±(3.5% rdg + 10 dgt)
- 4 µF (độ phân giải 0.001 µF): ±(3.5% rdg + 5 dgt)
- 40 µF (độ phân giải 0.01 µF): ±(3.5% rdg + 5 dgt)
- 200 µF (độ phân giải 0.1 µF): ±(4.5% rdg + 5 dgt)
- Tần số (Hz):
- Dải đo: 10 Hz / 100 Hz / 1 kHz / 10 kHz / 100 kHz / 200 kHz
- Độ phân giải: Từ 0.01 Hz đến 0.1 kHz
- Sai số: ±(2.5% rdg + 5 dgt)
- Hệ số chu kỳ (%Duty):
- Dải đo: 0.1% ~ 99.9%
- Độ phân giải: 0.1%
- Sai số: ±(2.5% rdg + 5 dgt)
- Kiểm tra thông mạch:
- Thang đo: 400 Ω (độ phân giải 0.1 Ω)
- Chuông báo: Phát tiếng bíp liên tục khi điện trở dưới 120 Ω
- Kiểm tra Diode:
- Điện áp thử: 4 V (độ phân giải 0.001 V)
- Dòng điện kiểm tra: Xấp xỉ 0.4 mA
- Sai số: ±(5.0% rdg + 5 dgt)
Tính năng và Thiết kế nổi bật
- Kích thước bỏ túi: Siêu mỏng nhẹ (chỉ 70 g), thuận tiện mang theo kiểm tra tại hiện trường hoặc làm việc trong tủ điện hẹp.
- Hộp nhựa bảo vệ dạng cứng (Hard Case): Vỏ hộp nhựa cứng bảo vệ thân máy chống trầy xước và va đập; mặt sau có gân nhám chống trơn trượt.
- Que đo liền thân máy: Dây đo gắn liền với thân đồng hồ, có rãnh quấn dây gọn gàng quanh thân, tránh thất lạc hoặc đứt gãy.
- Tự động chuyển thang (Auto-ranging): Tự động chọn dải đo thích hợp giúp thao tác nhanh và tránh chọn nhầm thang đo.
- Giữ giá trị đọc (Data Hold): Nút chức năng Hold giúp khóa kết quả đo trên màn hình để tiện ghi chép khi thao tác ở vị trí khó quan sát.
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Tự động tắt máy khi không thao tác sau khoảng 15 phút để tiết kiệm pin.
Phụ kiện đi kèm
- 01 Đồng hồ KYORITSU 1018H (tích hợp sẵn cặp que đo)
- 01 Hộp đựng bảo vệ bằng nhựa cứng
- 02 Viên pin nút áo LR44 (1.5V)
- 01 Sách hướng dẫn sử dụng