I. THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng số / Đồng hồ đa năng (Digital Multimeter) KYORITSU 1019R (KEW 1019R)
- Thương hiệu / Hãng sản xuất: Kyoritsu
- Công nghệ: Nhật Bản
- Xuất xứ: Thái Lan (Thailand)
- Thời gian bảo hành: 12 tháng (1 năm)
- Tình trạng: Còn hàng
II. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & TÍNH NĂNG
- Thiết kế & Cấu tạo:
- Đồng hồ vạn năng dạng mini, phối màu xanh - đen đặc trưng của Kyoritsu.
- Kích thước mỏng nhẹ, trọng lượng chỉ khoảng 135g, thích hợp bỏ túi và di chuyển.
- Vỏ nhựa cứng chống chịu va đập và bảo vệ chống bụi tốt.
- Đi kèm hộp cứng bảo vệ thông minh (Smart structure hard case) Model 9188.
- Màn hình LCD hiển thị số cỡ lớn, góc nhìn rõ nét.
- Núm xoay chuyển dải đo thiết kế tối giản, dễ thao tác.
- Dây đo liền máy chắc chắn (Sturdy test leads).
- Tính năng đo & Công nghệ:
- Công nghệ True RMS: Đảm bảo độ chính xác cao ngay cả khi dòng điện bị nhiễu sóng hoặc dạng sóng không hình sin (AC V: CF ≤ 3 tại 50/60Hz; với dạng sóng không hình sin cộng thêm ±0.5%rdg ±5dgt, đỉnh điện áp 900Vpeak).
- Hỗ trợ đầy đủ các phép đo cơ bản: Điện áp AC/DC (đến 600V), điện trở (đến 40MΩ), điện dung tụ điện (đến 600µF), kiểm tra thông mạch.
- Tự động tắt nguồn / chuyển sang chế độ tiết kiệm điện (Auto power save / Auto sleep) sau khoảng 15 phút không hoạt động.
- Mạch bảo vệ điện tử cho dải đo Ohm và đo thông mạch.
- Thời gian làm việc liên tục của pin lên tới khoảng 120 giờ.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
1. Dải đo và Độ chính xác
- Đo điện áp một chiều (DC V):
- Dải đo: 600.0mV / 6.000 / 60.00 / 600.0V
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
- Độ chính xác:
- ±0.8%rdg ±5dgt (với dải 600.0mV / 6.000 / 60.00V)
- ±1.0%rdg ±5dgt (với dải 600.0V)
- Đo điện áp xoay chiều (AC V - True RMS):
- Dải đo: 6.000 / 60.00 / 600.0V
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
- Độ chính xác:
- Dải 6.000 / 60.00V: ±1.3%rdg ±5dgt (50/60Hz) | ±1.7%rdg ±5dgt (45 - 500Hz)
- Dải 600.0V: ±1.6%rdg ±5dgt (50/60Hz) | ±2.0%rdg ±5dgt (45 - 500Hz)
- Đo điện trở (Ω):
- Dải đo: 600.0Ω / 6.000 / 60.00 / 600.0kΩ / 6.000 / 40.00MΩ
- Độ chính xác:
- ±1.0%rdg ±5dgt (với dải 600.0Ω / 6.000 / 60.00 / 600.0kΩ / 6.000MΩ)
- ±2.5%rdg ±5dgt (với dải 40.00MΩ)
- Đo thông mạch (Continuity buzzer):
- Dải đo: 600.0Ω
- Ngưỡng phát tiếng bíp (Buzzer threshold): 60Ω hoặc nhỏ hơn
- Đo điện dung / Tụ điện (Capacitance):
- Dải đo: 6.000 / 60.00 / 600.0nF / 6.000 / 60.00 / 600.0µF
- Độ chính xác:
- ±3.5%rdg ±50dgt (dải 6.000nF)
- ±3.5%rdg ±10dgt (dải 60.00nF)
- ±3.5%rdg ±5dgt (dải 600.0nF / 6.000 / 60.00µF)
- ±4.5%rdg ±5dgt (dải 600.0µF)
2. Nguồn điện, Kích thước & Tiêu chuẩn
- Nguồn cấp: Pin cúc áo / pin nút CR2032 (3V) × 1
- Thời lượng pin: Khoảng 120 giờ đo liên tục
- Chế độ tự động tắt: Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện sau khoảng 15 phút không sử dụng
- Kích thước: 126(L) × 85(W) × 18(D) mm
- Trọng lượng: Khoảng 135g (đã bao gồm pin và hộp cứng)
- Tiêu chuẩn an toàn áp dụng:
- IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V (Pollution degree 2)
- IEC 61010-2-033, IEC 61010-031
- IEC 61326-2-2
IV. PHỤ KIỆN
- Phụ kiện đi kèm theo máy:
- Hộp cứng bảo vệ Model 9188 (Hard case)
- Pin CR2032 × 1
- Sách hướng dẫn sử dụng