I. THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng / Đồng hồ đa năng (VOM) KYORITSU 1020R
- Hãng sản xuất: KYORITSU
- Model: 1020R
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Thời gian bảo hành: 12 tháng
II. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & CHỨC NĂNG
- Đo lường đa dạng: Đo điện áp AC/DC (lên đến 1000V), điện áp thấp mV AC/DC, dòng điện AC/DC (thông qua cảm biến kẹp), điện trở, điện dung (tụ điện), tần số, chu kỳ nhiệm vụ (DUTY), kiểm tra liên tục/thông mạch và diode.
- Tính năng nâng cao:
- Công nghệ True RMS mang lại kết quả đo chính xác cao.
- Tự động chọn dải đo (Auto-ranging).
- Chế độ đo qua cảm biến kẹp (Clamp Sensor).
- Chức năng giữ giá trị Min/Max.
- Thiết kế & Hiển thị:
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, trọng lượng nhẹ (khoảng 250g) tiện lợi bỏ túi và di chuyển.
- Màn hình hiển thị lớn tối đa 6000 count, tích hợp đèn nền hỗ trợ thao tác trong điều kiện thiếu sáng.
III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
1. Dải đo và Độ chính xác
- Điện áp DC (DC V):
- Dải đo: 6.000 / 60.00 / 600.0 / 1000V (Dải tự động)
- Độ chính xác: ±0.5%rdg ±3dgt (với dải 6 / 60 / 600V); ±0.8%rdg ±3dgt (với dải 1000V)
- Điện áp DC mV (DC mV):
- Dải đo: 600.0mV
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ±3dgt
- Dòng DC qua cảm biến kẹp (DC Clamp Sensor):
- Dải đo: 60.00 / 200.0A (Dải tự động)
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ±3dgt + Độ chính xác cảm biến
- Điện áp AC (AC V):
- Dải đo: 6.000 / 60.00 / 600.0 / 1000V (Dải tự động)
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt [40 - 500Hz] (với dải 6 / 60 / 600V); ±1.3%rdg ±3dgt [40 - 500Hz] (với dải 1000V)
- Điện áp AC mV (AC mV):
- Dải đo: 600.0mV
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ±3dgt [40 - 500Hz]
- Dòng AC qua cảm biến kẹp (AC Clamp Sensor):
- Dải đo: 60.00 / 200.0A (Dải tự động)
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ±3dgt + Độ chính xác cảm biến [40 - 500Hz]
- Điện trở (Ω):
- Dải đo: 600.0Ω / 6.000 / 60.00 / 600.0kΩ / 6.000 / 40.00MΩ (Dải tự động)
- Độ chính xác: ±0.5%rdg ±4dgt (600Ω); ±0.5%rdg ±2dgt (6 / 60 / 600kΩ / 6MΩ); ±1.5%rdg ±3dgt (40MΩ)
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer):
- Dải đo: 600.0Ω (Còi cảnh báo kêu khi điện trở dưới 90Ω)
- Kiểm tra Diode (Diode test):
- Điện áp mạch mở: < 3.0V
- Điện dung / Tụ điện (Capacitance):
- Dải đo: 60.00 / 600.0nF / 6.000 / 60.00 / 600.0 / 1000µF
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ±5dgt (dải 60 / 600nF); ±5.0%rdg ±5dgt (dải 6 / 60 / 600 / 1000µF)
- Tần số (Frequency):
- Dải đo: 99.99 / 999.9Hz / 9.999 / 99.99kHz
- Độ chính xác: ±0.1%rdg ±3dgt
- Chu kỳ nhiệm vụ (DUTY):
- Dải đo: 10.0 đến 90.0%
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt [50/60Hz]
2. Thông số vật lý & Tiêu chuẩn áp dụng
- Kích thước: 155(L) × 75(W) × 40(D) mm
- Trọng lượng: Khoảng 250g (bao gồm cả pin)
- Nguồn cấp: Pin R03 / AAA (1.5V) × 2
- Tiêu chuẩn an toàn & Tiêu chuẩn áp dụng:
- IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V
- IEC 61010-2-033, IEC 61010-031
- IEC 61326-2-2 (EMC), IEC 60529 IP40
- EN 50581 (RoHS)
IV. PHỤ KIỆN
- Phụ kiện đi kèm:
- Dây đo 7066A / 7066
- Giá đỡ dạng cánh (Wing-type holder)
- Pin R03 (AAA) × 2
- Dây đo nhiệt độ 8126 (tùy gói sản phẩm)
- Sách hướng dẫn sử dụng
- Phụ kiện mua thêm (Optional accessories):
- Đầu kẹp cá sấu: Model 7234
- Cảm biến kẹp dòng AC: Model 8161
- Cảm biến kẹp dòng AC/DC: Model 8115
- Dây treo bằng nam châm: Model 9189