1. THÔNG TIN CHUNG & XUẤT XỨ
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter)
- Thương hiệu: Kyoritsu (Nhật Bản)
- Model: KEW 1051 (hoặc K1051)
- Nơi sản xuất: Thái Lan (Thailand)
- Chế độ bảo hành: 12 tháng
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & TÍNH NĂNG SAFETY
- Độ chính xác cao: Độ chính xác cơ bản đo điện áp DC đạt ±0.09% rdg ±2 dgt.
- Phương thức đo True RMS: Đo giá trị thực hiệu dụng cho cả điện áp và dòng điện AC, đảm bảo độ chính xác ngay cả khi sóng bị biến dạng.
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD lớn hiển thị tối đa 6,000 count, tích hợp đèn nền (backlight) dễ dàng thao tác trong môi trường thiếu sáng.
- Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter): Hỗ trợ đo lường chính xác trên các thiết bị điều khiển động cơ, biến tần.
- Chức năng tự hiệu chuẩn (User calibration): Cho phép người dùng chủ động hiệu chuẩn thiết bị để duy trì độ chính xác cao.
- Thiết kế an toàn công nghiệp:
- Màn che cổng cắm (Terminal shutter): Tự động che/mở cổng cắm dòng điện để ngăn ngừa việc cắm nhầm que đo gây sự cố cháy nổ.
- Tiêu chuẩn an toàn: Đạt chuẩn IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V (Cấp độ ô nhiễm 2), IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC).
- Nhiệt độ vận hành: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -10°C đến 55°C.
- Giao diện kết nối: Hỗ trợ cổng USB (khi mua thêm bộ truyền thông USB tùy chọn) để tải dữ liệu và giám sát trực tiếp trên máy tính.
- Chức năng bổ trợ:
- Data Hold (D/H): Giữ giá trị đo hiện tại trên màn hình.
- Auto Hold (A/H): Tự động giữ giá trị đo ổn định.
- Range Hold (R/H): Cố định dải đo thủ công.
- Zero Adjustment: Điều chỉnh giá trị về 0 khi đo điện dung và điện trở.
- Auto Power Off: Tự động tắt nguồn sau khoảng 20 phút không thao tác để tiết kiệm pin.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Đo điện áp DC (DC V)
- Các dải đo: 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V
- Trở kháng đầu vào:
- 10MΩ (ở dải 600mV, 60V, 600V, 1000V)
- 11MΩ (ở dải 6V)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.09% rdg ±2 dgt
Đo điện áp AC (AC V - True RMS)
- Các dải đo: 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V
- Trở kháng đầu vào:
- 10MΩ < 200pF (ở dải 600mV)
- 11MΩ < 50pF (ở dải 6V)
- 10MΩ < 50pF (ở dải 60V, 600V, 1000V)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±5 dgt
Đo dòng điện DC (DC A)
- Các dải đo: 600.0µA / 6000µA / 60.00mA / 440.0mA / 6.000A / 10.00A
- Độ chính xác cơ bản: ±0.2% rdg ±2 dgt
Đo dòng điện AC (AC A - True RMS)
- Các dải đo: 600.0µA / 6000µA / 60.00mA / 440.0mA / 6.000A / 10.00A
- Độ chính xác cơ bản: ±0.75% rdg ±5 dgt
Đo điện trở (Ω)
- Các dải đo: 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 60.00MΩ
- Độ chính xác cơ bản: ±0.4% rdg ±1 dgt
Kiểm tra thông mạch (Continuity)
- Dải đo: 600.0Ω
- Còi báo: Còi sẽ phát tiếng kêu khi điện trở nhỏ hơn (50 ± 30)Ω
Kiểm tra Diode
- Dải đo: 2.000V
- Độ chính xác: ±1% rdg ±2 dgt
- Điện áp hở mạch: < 3.5V (Dòng đo khoảng 0.5mA)
Đo điện dung (Capacitance - C)
- Các dải đo: 10.00nF / 100.0nF / 1.000µF / 10.00µF / 100.0µF / 1000µF
- Độ chính xác cơ bản: ±2% rdg ±5 dgt
Đo tần số (Frequency - F)
- Các dải đo: 10.00 đến 99.99Hz / 90.0 đến 999.9Hz / 0.900 đến 9.999kHz / 9.00 đến 99.99kHz
- Độ chính xác cơ bản: ±0.02% rdg ±1 dgt
Đo nhiệt độ (Temperature)
- Dải đo: -50°C đến 600°C
- Độ chính xác: ±2% rdg ±2°C (Khi kết hợp sử dụng với đầu dò nhiệt độ kiểu K)
4. KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG & NGUỒN ĐIỆN
- Nguồn điện: Pin R6 / LR6 (1.5V) × 4 viên
- Kích thước máy (Dài × Rộng × Dày): 192 × 90 × 49 mm
- Trọng lượng: Khoảng 560g - 570g (bao gồm cả pin và nắp bảo vệ)
5. DANH MỤC PHỤ KIỆN
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- Que đo thử nghiệm (Test leads): Mã 7220A
- Cầu chì 440mA / 1000V: Mã 8926 (1 cầu chì)
- Cầu chì 10A / 1000V: Mã 8927 (1 cầu chì)
- Pin đi kèm (4 viên R6/LR6)
- Nắp bảo vệ (Blank cover)
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD)
Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm)
- Đầu kẹp cá sấu: Mã 7234
- Cảm biến đo dòng AC/DC Clamp Sensor: Mã 8115
- Cảm biến đo dòng tải Load Current Clamp Sensor: Mã 8121, 8122, 8123
- Cảm biến đo dòng rò & dòng tải Leakage & Load Current Clamp Sensor: Mã 8146, 8147, 8148
- Phích cắm chuyển đổi banana Ø4mm: Mã 7146
- Đầu dò nhiệt độ kiểu K: Mã 8405, 8407, 8408
- Túi xách / Hộp đựng thiết bị: Mã 9154
6. ỨNG DỤNG THỰC TẾ
- Đo đạc, kiểm tra thông số điện năng trong hệ thống điện công nghiệp, nhà máy, trạm điện lực, viễn thông, khai thác khoáng sản.
- Đáp ứng yêu cầu khắt khe của kỹ sư điện, kỹ thuật viên sửa chữa điện tử chuyên nghiệp trong việc thử nghiệm, bảo trì bo mạch và hệ thống điện đòi hỏi độ chính xác và độ an toàn cao.