Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052 True-RMS

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: Khác
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

Thông tin chung

  • Thương hiệu: Kyoritsu (Nhật Bản)
  • Tên sản phẩm / Model: KEW 1052 (Kyoritsu 1052)
  • Xuất xứ: Thái Lan (Sản xuất theo công nghệ Nhật Bản)
  • Tình trạng: Mới / Chính hãng
  • Thời gian bảo hành: 12 tháng

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Chế độ phát hiện giá trị: Chuyển đổi giữa True RMS và MEAN
  • Màn hình hiển thị: Màn hình LCD lớn, độ phân giải 6.000 counts, tích hợp đèn nền (Backlight)
  • Độ chính xác cơ bản:
    • Điện áp DC (DC V): ±0.09%rdg±2dgt
    • Điện áp AC (AC V): ±0.5%rdg±5dgt
    • Dòng điện DC (DC A): ±0.2%rdg±2dgt
    • Dòng điện AC (AC A): ±0.75%rdg±5dgt
    • Điện trở (Ω): ±0.4%rdg±1dgt
    • Tần số (Hz): ±0.02%rdg±1dgt
    • Điện dung (C): ±2%rdg±5dgt
    • Kiểm tra Diode: ±1%rdg±2dgt
    • Nhiệt độ: ±2%rdg±2ºC
  • Dải đo điện áp DC (DC V): 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V
    • Trở kháng đầu vào: 10MΩ (cho 600mV, 60V, 600V, 1000V); 11MΩ (cho 6V)
  • Dải đo điện áp AC (AC V) [True RMS / MEAN]: 600.0mV / 6.000V / 60.00V / 600.0V / 1000V
    • Trở kháng đầu vào: 10MΩ < 200pF (cho 600mV); 11MΩ < 50pF (cho 6V); 10MΩ < 50pF (cho 60V, 600V, 1000V)
  • Dải đo dòng điện DC (DC A): 600.0µA / 6000µA / 60.00mA / 440.0mA / 6.000A / 10.00A
  • Dải đo dòng điện AC (AC A) [True RMS]: 600.0µA / 6000µA / 60.00mA / 440.0mA / 6.000A / 10.00A
  • Dải đo điện trở (Ω): 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 60.00MΩ
  • Đo thông mạch (Continuity): Dải 600.0Ω (Âm báo phát ra khi điện trở nhỏ hơn 50 ± 30Ω)
  • Kiểm tra Diode: Dải đo 2.000V (Điện áp mạch mở < 3.5V, dòng đo khoảng 0.5mA)
  • Dải đo điện dung (Capacitance): 10.00nF / 100.0nF / 1.000µF / 10.00µF / 100.0µF / 1000µF
  • Dải đo tần số (Frequency): 10.00 ~ 99.99Hz / 90.0 ~ 999.9Hz / 0.900 ~ 9.999kHz / 9.00 ~ 99.99kHz
  • Dải đo nhiệt độ: -50 ~ 600ºC (Sử dụng với đầu đo nhiệt độ kiểu K)

Tính năng nổi bật và quản lý dữ liệu

  • Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter): Hỗ trợ đo lường chính xác trên các bộ điều khiển động cơ (Motor drive).
  • Quản lý dữ liệu mạnh mẽ:
    • Bộ nhớ trong lớn: Lưu thủ công 100 dữ liệu; Ghi log tự động (Logging) lên đến 1.600 dữ liệu.
    • Hỗ trợ tải dữ liệu và giám sát trực tiếp trên PC qua giao diện USB (Truyền tối đa 32.767 dữ liệu khi dùng bộ kết nối USB tùy chọn).
  • Chức năng đo lường nâng cao:
    • Giữ giá trị đo (Data Hold - D/H)
    • Giữ tự động (Auto Hold - A/H)
    • Giữ dải đo (Range Hold - R/H)
    • Đo giá trị Lớn nhất (MAX), Nhỏ nhất (MIN), Trung bình (AVG)
    • Hiệu chỉnh về 0 (Zero Adjustment) cho Tụ điện và Điện trở
    • Chức năng tự hiệu chỉnh người dùng (User calibration function)
    • Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin (Khoảng 20 phút không hoạt động)
  • Thiết kế an toàn công nghiệp:
    • Nắp che ổ cắm (Terminal shutter): Tự động chặn cổng cắm dòng điện khi không chọn thang đo dòng, ngăn ngừa cắm nhầm que đo gây cháy nổ.
    • Đạt tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V (Mức độ ô nhiễm 2), IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC).
    • Vỏ bọc cách điện bảo vệ chắc chắn.

Kích thước, Trọng lượng và Điều kiện hoạt động

  • Nguồn điện: 4 pin R6 / LR6 (1.5V) (Pin AA)
  • Kích thước: 192(L) × 90(W) × 49(D) mm
  • Trọng lượng: Khoảng 570g (Bao gồm cả pin và nắp che)
  • Dải nhiệt độ hoạt động: Rất rộng, từ -10ºC đến 55ºC

Danh mục phụ kiện

  • Phụ kiện kèm theo máy:
    • Bộ que đo 7220A
    • Cầu chì 8926 (440mA/1000V) × 1 (đã lắp sẵn)
    • Cầu chì 8927 (10A/1000V) × 1 (đã lắp sẵn)
    • Bộ pin (4 pin R6)
    • Nắp che (Blank cover)
    • Sách hướng dẫn sử dụng
  • Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
    • Kẹp cá sấu 7234
    • Bộ kết nối USB với máy tính 8241
    • Đầu kẹp dòng AC/DC 8115
    • Cảm biến kẹp dòng tải 8121, 8122, 8123
    • Cảm biến kẹp dòng rò & dòng tải 8146, 8147, 8148
    • Phích cắm chuyển đổi Banana Ø4mm 7146
    • Đầu đo nhiệt độ kiểu K 8405, 8407, 8408
    • Hộp đựng / Túi xách 9154

Ứng dụng thực tế

  • Dùng để đo kiểm các thông số điện năng trong xưởng sản xuất, điện lực, thiết bị điện tử, viễn thông, khai khoáng...
  • Phù hợp cho các kỹ sư, thợ điện bảo trì hệ thống động cơ, biến tần và các thiết bị công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và an toàn khắt khe.
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN