1. Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter)
- Thương hiệu / Hãng sản xuất: KYORITSU
- Model: 1061 (KEW 1061 / K1061)
- Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
- Chế độ đo: True RMS (AC và AC+DC)
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng
2. Tính năng & Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cao: Độ chính xác DC cơ bản đạt ±0.02%.
- Màn hình hiển thị: Màn hình LCD lớn hiển thị tối đa 50,000 counts, tích hợp đèn nền (backlight) hỗ trợ làm việc trong điều kiện thiếu sáng.
- Màn hình đôi (Dual display): Cho phép hiển thị song song hai thông số cùng lúc (ví dụ: AC và DC, V và Hz...).
- Phản hồi tốc độ cao: Chức năng Peak Hold phản hồi cực nhanh chỉ 250 µs.
- Thiết kế an toàn công nghiệp:
- Đạt tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V, Pollution degree 2, IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC).
- Trang bị màn trập an toàn (Terminal shutter) tại cổng đo dòng điện để tránh cắm sai dây đo.
- Thiết kế bọc cách điện an toàn, dải nhiệt độ vận hành rộng từ -20 °C đến 55 °C.
- Quản lý dữ liệu chuyên nghiệp:
- Bộ nhớ trong lưu trữ đến 1,000 dữ liệu (chế độ ghi tự động / logging) và 100 dữ liệu (chế độ ghi thủ công / manual).
- Hỗ trợ kết nối với máy tính qua cổng USB (mua thêm bộ USB Communication set) để tải dữ liệu và giám sát trực tiếp (Live Monitoring) với khả năng truyền tải tối đa 32,767 dữ liệu.
3. Thông số kỹ thuật đo lường chi tiết
3.1. Đo Điện áp (Voltage)
- Điện áp một chiều (DC V):
- Các dải đo: 50.000 mV / 500.00 mV / 2400.0 mV / 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
- Trở kháng đầu vào: Xấp xỉ 100 MΩ (ở dải 50/500/2400 mV), 10 MΩ (ở dải 5/50/500/1000 V)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.02%rdg ± 2dgt
- Điện áp xoay chiều (AC V - True RMS):
- Các dải đo: 50.000 mV / 500.00 mV / 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
- Trở kháng đầu vào: 11 MΩ < 50 pF (dải 50/500 mV/5 V), 10 MΩ < 50 pF (dải 50/500/1000 V)
- Độ chính xác cơ bản: ±0.7%rdg ± 30dgt
- Điện áp hỗn hợp (DCV + ACV):
- Các dải đo: 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
- Trở kháng đầu vào: 11 MΩ < 50 pF (dải 5 V), 10 MΩ < 50 pF (dải 50/500/1000 V)
- Độ chính xác cơ bản: ±1%rdg ± 10dgt
3.2. Đo Dòng điện (Current)
- Dòng điện một chiều (DC A):
- Các dải đo: 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
- Độ chính xác cơ bản: ±0.2%rdg ± 5dgt
- Dòng điện xoay chiều (AC A - True RMS):
- Các dải đo: 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
- Độ chính xác cơ bản: ±1%rdg ± 20dgt
- Dòng điện hỗn hợp (DCA + ACA):
- Các dải đo: 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
- Độ chính xác cơ bản: ±1.5%rdg ± 10dgt
3.3. Đo Điện trở, Thông mạch & Diode
- Điện trở (Ω):
- Các dải đo: 500.00 Ω / 5.0000 kΩ / 50.000 kΩ / 500.00 kΩ / 5.0000 MΩ / 50.000 MΩ
- Độ chính xác cơ bản: ±0.1%rdg ± 2dgt
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer):
- Dải đo: 500.0 Ω
- Phản hồi: Phát tiếng còi báo khi điện trở nhỏ hơn (100 ± 50) Ω
- Kiểm tra Diode (Diode test):
- Dải đo: 2.4000 V
- Độ chính xác: ±1%rdg ± 2dgt
- Điện áp mạch mở: < 5 V (Dòng đo xấp xỉ 0.5 mA)
3.4. Đo Điện dung, Tần số, Duty Cycle & Nhiệt độ
- Điện dung (Capacitance - C):
- Các dải đo: 5.000 nF / 50.00 nF / 500.0 nF / 5.000 µF / 50.00 µF / 500.0 µF / 5.000 mF / 50.00 mF
- Độ chính xác cơ bản: ±1%rdg ± 5dgt
- Tần số (Frequency - F):
- Các dải đo: 2.000 ~ 9.999 Hz / 9.00 ~ 99.99 Hz / 90.0 ~ 999.9 Hz / 0.900 ~ 9.999 kHz / 9.00 ~ 99.99 kHz
- Độ chính xác cơ bản: ±0.02%rdg ± 1dgt
- Chu kỳ nhiệm vụ (DUTY):
- Dải đo: 10 ~ 90%
- Độ chính xác: ±1%rdg
- Nhiệt độ (Temperature - sử dụng đầu đo kiểu K):
- Thang độ C: -200 °C ~ 1372 °C (Độ chính xác: ±1%rdg ± 1.5 °C)
- Thang độ F: -328 °F ~ 2501.6 °F (Độ chính xác: ±1%rdg ± 2.0 °F)
- Tỷ lệ Decibel: dBV, dBm
4. Chức năng bổ trợ khác
- Hold: Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold (P/H), Range Hold (R/H)
- Giá trị đo: Giá trị lớn nhất (MAX), Giá trị nhỏ nhất (MIN), Giá trị trung bình (AVG), Giá trị tương đối (Relative values)
- Zero Adjustment: Hiệu chỉnh về 0 cho phép đo Tụ điện và Điện trở
- Lưu trữ: Lưu dữ liệu trực tiếp vào bộ nhớ máy (Save to Memory)
- Tự động tắt nguồn (Auto power off): Sau khoảng 20 phút không hoạt động để tiết kiệm pin.
5. Thông số cơ lý & Nguồn điện
- Nguồn cấp: 4 pin AA 1.5V (R6P / LR6 × 4)
- Kích thước thiết bị: 192 (Dài) × 90 (Rộng) × 49 (Dày) mm
- Trọng lượng: Xấp xỉ 560g - 570g (đã bao gồm pin và nắp đậy bảo vệ)
6. Phụ kiện
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm theo máy:
- Bộ dây đo (Test leads - mã 7220A)
- Cầu chì 8926 (440mA / 1000V) × 1
- Cầu chì 8927 (10A / 1000V) × 1
- Bộ pin (4 x AA)
- Nắp đậy bảo vệ (Blank cover) & Vỏ bọc máy
- Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD)
Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
- Đầu kẹp cá sấu (7234)
- Bộ kết nối USB với máy tính (8241)
- Các dòng cảm biến kẹp dòng AC/DC (Clamp Sensor: 8115, 8121, 8122, 8123, 8146, 8147, 8148)
- Phích cắm điều chỉnh Banana Ø4 (7146)
- Đầu đo nhiệt độ kiểu K (Temperature probe: 8405, 8407, 8408)
- Túi đựng máy chuyên dụng (9154)
7. Hướng dẫn & Lưu ý an toàn khi sử dụng
- Kiểm tra thiết bị: Luôn kiểm tra tình trạng máy, dây đo và nguồn pin trước khi thực hiện đo đạc.
- Chọn đúng chức năng: Xác định chính xác đại lượng điện (áp, dòng, trở...) và chọn đúng dải đo/thang đo trên núm xoay trước khi cắm que đo vào mạch.
- An toàn cổng đo dòng: Màn trập an toàn ngăn việc cắm lầm dây đo vào cổng đo dòng khi đang bật chế độ đo áp. Không cố tình cưỡng ép cắm sai vị trí.
- Bảo quản: Đặt thiết bị ở vị trí bằng phẳng, tránh va đập; tắt thiết bị khi không sử dụng để bảo vệ nguồn pin và kéo dài tuổi thọ máy.