Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062 True-RMS

Tình trạng: Liên hệ   |   Model: 1062
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin chung & Xuất xứ

  • Tên sản phẩm: Đồng hồ đa năng / Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
  • Model: 1062 (K1062)
  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: KYORITSU
  • Xuất xứ: Nhật Bản (Japan)
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Thời gian bảo hành: 12 tháng

2. Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Độ chính xác DC cơ bản: 0,02%
  • Màn hình: Màn hình LCD kép hiển thị 50.000 số đếm, có đèn nền (LCD backlight)
  • Điện áp một chiều (DC V): 50.000 mV / 500.00 mV / 2400.0 mV / 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
  • Điện áp xoay chiều (AC V) [True RMS / MEAN]: 50.000 mV / 500.00 mV / 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
  • Điện áp hỗn hợp (DC V + AC V): 5.0000 V / 50.000 V / 500.00 V / 1000.0 V
  • Dòng điện một chiều (DC A): 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
  • Dòng điện xoay chiều (AC A) [True RMS / MEAN]: 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
  • Dòng điện hỗn hợp (DC A + AC A): 500.00 µA / 5000.0 µA / 50.000 mA / 500.00 mA / 5.0000 A / 10.000 A
  • Điện trở (Ω): 500.00 Ω / 5.0000 kΩ / 50.000 kΩ / 500.00 kΩ / 5.0000 MΩ / 50.000 MΩ
  • Điện dung (C): 5.000 nF / 50.00 nF / 500.0 nF / 5.000 µF / 50.00 µF / 500.0 µF / 5.000 mF / 50.00 mF
  • Tần số (F): 2.000 Hz ~ 9.999 Hz / 9.00 Hz ~ 99.99 Hz / 90.0 Hz ~ 999.9 Hz / 0.900 kHz ~ 9.999 kHz / 9.00 kHz ~ 99.99 kHz (Băng thông từ 10 Hz đến 100 kHz)
  • Đo nhiệt độ: -200 °C đến 1372 °C (Sử dụng đầu dò nhiệt độ kiểu K)
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer): 500.0 Ω
  • Kiểm tra Diode: 2.4 V
  • Nguồn điện: R6P (1.5V) × 4 hoặc LR44 (1.5V) × 2
  • Kích thước: 192 mm (Dài) × 90 mm (Rộng) × 49 mm (Dày)
  • Trọng lượng: 560 g
  • Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V
  • Dải nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 55 °C

3. Các chức năng & Tính năng đo lường

  • Chế độ phát hiện: Tùy chọn giá trị True-RMS hoặc MEAN cho AC và AC+DC.
  • Thời gian giữ đỉnh (Peak Hold): Đáp ứng nhanh 250 µs.
  • Chức năng Low Ω (Công suất thấp): Giúp đo điện trở trên các mạch điện tử nhạy cảm bằng dòng thử nghiệm an toàn.
  • Bộ lọc thông thấp (Low-pass filter): Hỗ trợ đo lường chính xác các thiết bị truyền động động cơ.
  • Chức năng quản lý dữ liệu:
    • Bộ nhớ trong lưu trữ: Ghi nhật ký tự động tối đa 10.000 dữ liệu; ghi thủ công tối đa 100 dữ liệu.
    • Tải dữ liệu & giám sát trực tiếp trên PC qua cổng USB (khi dùng bộ giao tiếp USB tùy chọn), hỗ trợ truyền tối đa 32.767 dữ liệu.
  • Các tiện ích đo lường nâng cao:
    • Giữ dữ liệu (Data Hold - D/H)
    • Giữ tự động (Auto Hold - A/H)
    • Giữ đỉnh (Peak Hold - P/H)
    • Giữ dải đo (Range Hold - R/H)
    • Hiển thị giá trị Lớn nhất (MAX), Nhỏ nhất (MIN), Trung bình (AVG)
    • Điều chỉnh về 0 (Zero Adjustment cho Tụ điện và Điện trở)
    • Giá trị tương đối (Relative values)
    • Hiệu chuẩn người dùng (User calibration)

4. Ưu điểm thiết kế & Phạm vi ứng dụng

  • Thiết kế:
    • Kiểu dáng chắc chắn, vỏ bọc cách điện an toàn, chịu va đập tốt.
    • Màn hình hiển thị số liệu rõ ràng, tích hợp đèn nền làm việc trong môi trường thiếu sáng.
    • Hoạt động ổn định trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
  • Ứng dụng:
    • Chuyên dùng đo lường, kiểm tra, sửa chữa hệ thống điện và thiết bị điện tử.
    • Sử dụng phổ biến trong ngành điện lực, viễn thông, khai thác khoáng sản, nhà máy công nghiệp và phòng thí nghiệm.

5. Phụ kiện kèm theo & Hướng dẫn sử dụng

  • Phụ kiện: Vỏ bảo vệ, Pin, Sách hướng dẫn sử dụng (HDSD).
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Kiểm tra thiết bị và đảm bảo pin đã được lắp đúng cách trước khi vận hành.
    • Đặt thiết bị ở vị trí cố định, tránh sai số do rung lắc.
    • Xác định rõ đại lượng điện cần đo để xoay núm điều chỉnh đúng chức năng.
    • Tắt thiết bị khi không sử dụng để tiết kiệm pin.
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN