Danh mục sản phẩm
KYORITSU

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001A

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 2001A
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

1. Thông Tin Chung & Xuất Xứ

  • Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng / Đồng hồ đa năng Kyoritsu 2001A (KEW MATE 2001A)
  • Thương hiệu / Nhà sản xuất: Kyoritsu (Nhật Bản)
  • Xuất xứ: Thái Lan (Thailand)
  • Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
  • Tình trạng: Mới / Còn hàng

2. Thiết Kế & Đặc Điểm Nổi Bật

  • Kiểu dáng: Nhỏ gọn (kích thước bỏ túi - pocket size), thiết kế hiện đại, chắc chắn, chịu lực tốt (heavy duty design).
  • Trọng lượng: Nhẹ, giúp thao tác dễ dàng và thuận tiện mang theo làm việc ngoài hiện trường.
  • Màn hình: Màn hình điện tử LCD hiển thị rõ ràng, theo dõi kết quả đo thuận tiện ngay cả khi làm việc ngoài trời.
  • Cảm biến kẹp hở (OPEN CLAMP SENSOR):
    • Gọng kìm mở dạng hở mỏng, dễ kẹp dây dẫn trong không gian chật hẹp.
    • Đường kính / Cỡ dây dẫn đo tối đa: Ø10mm.
    • Khả năng đo trực tiếp dòng điện AC và DC bằng kẹp hở lên đến 100A.
  • Dây đo & Đầu đo:
    • Cáp đo có độ bền cao, tăng cường lớp vỏ bảo vệ chắc chắn.
    • Que đo (Test probe) có thể cố định gọn gàng vào bao đựng/vỏ máy.
    • Có nắp bảo vệ đầu đo (Test lead cap) để ngăn ngừa sự cố ngắn mạch / chập điện.
  • An toàn: Vỏ máy bọc lớp cách điện đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành.

3. Chức Năng & Ứng Dụng Thực Tế

  • Các chức năng đo lường:
    • Đo điện áp một chiều (DC V) và điện áp xoay chiều (AC V)
    • Đo dòng điện một chiều (DC A) và dòng điện xoay chiều (AC A)
    • Đo điện trở (Ω)
    • Đo tần số (Hz / kHz)
    • Kiểm tra thông mạch (có chuông báo)
    • Đo điện dung / tụ điện
    • Kiểm tra bóng bán dẫn (transistor)
  • Ứng dụng công việc:
    • Phục vụ kỹ sư, thợ điện, thợ bảo trì, sửa chữa thiết bị điện, công ty năng lượng,...
    • Đo dòng điện DC trong hệ thống pin năng lượng mặt trời.
    • Đo dòng điện trong bảng chuyển mạch / tủ điện.
    • Bảo trì, sửa chữa thiết bị điện gia dụng và công nghiệp.
    • Dịch vụ kiểm tra, sửa chữa hệ thống điện xe hơi (ô tô).

4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

A. Dải đo & Độ chính xác

  • Điện áp một chiều (DC V):
    • Thang đo: 340.0mV / 3.400V / 34.00V / 340.0V / 600V
    • Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
    • Độ chính xác: ±1.5% rdg ±4 dgt
  • Điện áp xoay chiều (AC V):
    • Thang đo: 3.400V / 34.00V / 340.0V / 600V
    • Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
    • Độ chính xác: ±1.5% rdg ±5 dgt (Tần số: 50 Hz đến 400 Hz)
  • Dòng điện một chiều (DC A):
    • Thang đo: 100.0A (Đo qua cảm biến kẹp hở)
    • Độ chính xác: ±2% rdg ±5 dgt
  • Dòng điện xoay chiều (AC A):
    • Thang đo: 100.0A (Đo qua cảm biến kẹp hở)
    • Độ chính xác: ±2% rdg ±5 dgt (Tần số: 50/60 Hz)
  • Điện trở (Ω):
    • Thang đo: 340.0Ω / 3.400kΩ / 34.00kΩ / 340.0kΩ / 3.400MΩ / 34.00MΩ
    • Độ chính xác:
      • Thang đo 0 đến 340.0kΩ: ±1% rdg ±3 dgt
      • Thang đo 3.400MΩ: ±5% rdg ±5 dgt
      • Thang đo 34.00MΩ: ±15% rdg ±5 dgt
  • Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer):
    • Chuông báo âm thanh khi điện trở dưới 30 ± 10Ω
    • Lưu ý: Còi báo thông mạch chỉ hoạt động ở thang đo 340Ω.
  • Tần số (Frequency):
    • Thang đo qua dòng AC A: 3.400 kHz / 10.00 kHz (Độ chính xác: ±0.1% rdg ±1 dgt)
    • Thang đo qua điện áp AC V: 3.400 kHz / 34.00 kHz / 300.0 kHz (Độ chính xác: ±0.1% rdg ±1 dgt)
    • Độ nhạy đầu vào: Dòng điện lớn hơn 25A, Điện áp lớn hơn 30V.

B. Thông số nguồn & Kích thước

  • Đường kính dây dẫn cần đo: Tối đa Ø10mm
  • Nguồn điện: Pin khô AAA / R03 (DC 1.5V) × 2
  • Thời gian sử dụng:
    • Đo liên tục: Khoảng 45 giờ
    • Tự động tắt / tiết kiệm pin (Auto power save): Sau khoảng 10 phút không thao tác
  • Kích thước bên ngoài: 128 (L) × 91 (W) × 27 (D) mm (hoặc 128 × 92 × 27 mm)
  • Trọng lượng: Khoảng 220g (đã bao gồm pin)

C. Tiêu chuẩn an toàn áp dụng

  • IEC 61010-1 (JIS C 1010-1) CAT III 300V, CAT II 600V (Độ ô nhiễm cấp 2 / Pollution degree 2)
  • IEC 61010-031 (JIS C 1010-31)
  • IEC 61010-2-032 (JIS C 1010-2-32)
  • IEC 61326-1 (EMC)
  • EN 50581 (RoHS)

5. Phụ Kiện

  • Phụ kiện đi kèm theo máy:
    • Pin khô AAA R03 (1.5V) × 2
    • Sách hướng dẫn sử dụng (Instruction Manual)
  • Phụ kiện chọn mua thêm (Optional):
    • Mã 9107: Hộp / Vỏ đựng mềm chuyên dụng
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX
-12%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B MAX

3,960,000₫ 4,499,000₫
-12%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX
-13%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 15B MAX

3,060,000₫ 3,499,000₫
-13%
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-15%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,152,000₫ 1,350,000₫
-15%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN