1. Thông Tin Chung & Xuất Xứ
- Tên sản phẩm: Đồng hồ vạn năng / Đồng hồ đa năng Kyoritsu 2001A (KEW MATE 2001A)
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: Kyoritsu (Nhật Bản)
- Xuất xứ: Thái Lan (Thailand)
- Bảo hành: 12 tháng (1 năm)
- Tình trạng: Mới / Còn hàng
2. Thiết Kế & Đặc Điểm Nổi Bật
- Kiểu dáng: Nhỏ gọn (kích thước bỏ túi - pocket size), thiết kế hiện đại, chắc chắn, chịu lực tốt (heavy duty design).
- Trọng lượng: Nhẹ, giúp thao tác dễ dàng và thuận tiện mang theo làm việc ngoài hiện trường.
- Màn hình: Màn hình điện tử LCD hiển thị rõ ràng, theo dõi kết quả đo thuận tiện ngay cả khi làm việc ngoài trời.
- Cảm biến kẹp hở (OPEN CLAMP SENSOR):
- Gọng kìm mở dạng hở mỏng, dễ kẹp dây dẫn trong không gian chật hẹp.
- Đường kính / Cỡ dây dẫn đo tối đa: Ø10mm.
- Khả năng đo trực tiếp dòng điện AC và DC bằng kẹp hở lên đến 100A.
- Dây đo & Đầu đo:
- Cáp đo có độ bền cao, tăng cường lớp vỏ bảo vệ chắc chắn.
- Que đo (Test probe) có thể cố định gọn gàng vào bao đựng/vỏ máy.
- Có nắp bảo vệ đầu đo (Test lead cap) để ngăn ngừa sự cố ngắn mạch / chập điện.
- An toàn: Vỏ máy bọc lớp cách điện đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành.
3. Chức Năng & Ứng Dụng Thực Tế
- Các chức năng đo lường:
- Đo điện áp một chiều (DC V) và điện áp xoay chiều (AC V)
- Đo dòng điện một chiều (DC A) và dòng điện xoay chiều (AC A)
- Đo điện trở (Ω)
- Đo tần số (Hz / kHz)
- Kiểm tra thông mạch (có chuông báo)
- Đo điện dung / tụ điện
- Kiểm tra bóng bán dẫn (transistor)
- Ứng dụng công việc:
- Phục vụ kỹ sư, thợ điện, thợ bảo trì, sửa chữa thiết bị điện, công ty năng lượng,...
- Đo dòng điện DC trong hệ thống pin năng lượng mặt trời.
- Đo dòng điện trong bảng chuyển mạch / tủ điện.
- Bảo trì, sửa chữa thiết bị điện gia dụng và công nghiệp.
- Dịch vụ kiểm tra, sửa chữa hệ thống điện xe hơi (ô tô).
4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
A. Dải đo & Độ chính xác
- Điện áp một chiều (DC V):
- Thang đo: 340.0mV / 3.400V / 34.00V / 340.0V / 600V
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
- Độ chính xác: ±1.5% rdg ±4 dgt
- Điện áp xoay chiều (AC V):
- Thang đo: 3.400V / 34.00V / 340.0V / 600V
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ
- Độ chính xác: ±1.5% rdg ±5 dgt (Tần số: 50 Hz đến 400 Hz)
- Dòng điện một chiều (DC A):
- Thang đo: 100.0A (Đo qua cảm biến kẹp hở)
- Độ chính xác: ±2% rdg ±5 dgt
- Dòng điện xoay chiều (AC A):
- Thang đo: 100.0A (Đo qua cảm biến kẹp hở)
- Độ chính xác: ±2% rdg ±5 dgt (Tần số: 50/60 Hz)
- Điện trở (Ω):
- Thang đo: 340.0Ω / 3.400kΩ / 34.00kΩ / 340.0kΩ / 3.400MΩ / 34.00MΩ
- Độ chính xác:
- Thang đo 0 đến 340.0kΩ: ±1% rdg ±3 dgt
- Thang đo 3.400MΩ: ±5% rdg ±5 dgt
- Thang đo 34.00MΩ: ±15% rdg ±5 dgt
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer):
- Chuông báo âm thanh khi điện trở dưới 30 ± 10Ω
- Lưu ý: Còi báo thông mạch chỉ hoạt động ở thang đo 340Ω.
- Tần số (Frequency):
- Thang đo qua dòng AC A: 3.400 kHz / 10.00 kHz (Độ chính xác: ±0.1% rdg ±1 dgt)
- Thang đo qua điện áp AC V: 3.400 kHz / 34.00 kHz / 300.0 kHz (Độ chính xác: ±0.1% rdg ±1 dgt)
- Độ nhạy đầu vào: Dòng điện lớn hơn 25A, Điện áp lớn hơn 30V.
B. Thông số nguồn & Kích thước
- Đường kính dây dẫn cần đo: Tối đa Ø10mm
- Nguồn điện: Pin khô AAA / R03 (DC 1.5V) × 2
- Thời gian sử dụng:
- Đo liên tục: Khoảng 45 giờ
- Tự động tắt / tiết kiệm pin (Auto power save): Sau khoảng 10 phút không thao tác
- Kích thước bên ngoài: 128 (L) × 91 (W) × 27 (D) mm (hoặc 128 × 92 × 27 mm)
- Trọng lượng: Khoảng 220g (đã bao gồm pin)
C. Tiêu chuẩn an toàn áp dụng
- IEC 61010-1 (JIS C 1010-1) CAT III 300V, CAT II 600V (Độ ô nhiễm cấp 2 / Pollution degree 2)
- IEC 61010-031 (JIS C 1010-31)
- IEC 61010-2-032 (JIS C 1010-2-32)
- IEC 61326-1 (EMC)
- EN 50581 (RoHS)
5. Phụ Kiện
- Phụ kiện đi kèm theo máy:
- Pin khô AAA R03 (1.5V) × 2
- Sách hướng dẫn sử dụng (Instruction Manual)
- Phụ kiện chọn mua thêm (Optional):
- Mã 9107: Hộp / Vỏ đựng mềm chuyên dụng