1. Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Đồng Hồ Vạn Năng Kẹp Cảm Biến AC/DC / KEWMATE Digital Multimeter Kyoritsu 2012RA
- Model: 2012RA (KEWMATE 2012RA)
- Thương hiệu / Nhà sản xuất: KYORITSU (Công nghệ Nhật Bản)
- Xuất xứ sản phẩm: Thái Lan (Thailand)
- Tình trạng: Còn hàng
- Thời gian bảo hành: 12 tháng (1 năm)
2. Đặc điểm thiết kế & Tính năng nổi bật
- Đo dòng bằng ngàm kẹp hở (Open Clamp Sensor): Cho phép đo dòng điện AC và DC lên tới 120A bằng ngàm kẹp siêu mỏng, kẹp dây dễ dàng trong các không gian chật hẹp.
- Công nghệ True RMS: Đo chính xác giá trị thực của dòng điện và điện áp xoay chiều AC kể cả khi dạng sóng bị biến dạng.
- Bảo vệ cáp & Que đo cải tiến: Dây đo bọc tăng cường độ bền chống gãy đứt; có nắp chụp bảo vệ que đo chống ngắn mạch/đoản mạch; vỏ bọc (holster) có vị trí gá cố định que đo tiện lợi.
- Độ bền cao & Chống sốc: Thiết kế dạng bỏ túi nhỏ gọn, cứng cáp, chịu được rơi từ độ cao 1m xuống sàn bê tông, có khả năng chống bụi tốt.
- Chức năng tiết kiệm điện: Tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng (Auto power save) sau khoảng 15 phút không hoạt động.
- Tính năng khác: Tự động hiệu chỉnh về 0 (Auto Zero Adjust), hỗ trợ kiểm tra thông mạch có còi báo, kiểm tra Diode.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
- Điện áp DC (DC V):
- Thang đo: 600.0mV / 6.000 / 60.00 / 600.0V (Trở kháng đầu vào: khoảng 10MΩ)
- Độ chính xác: ±1.0%rdg ± 3dgt
- Điện áp AC (AC V):
- Thang đo: 6.000 / 60.00 / 600.0V (Trở kháng đầu vào: khoảng 10MΩ) [Dải tần 45 đến 400Hz]
- Độ chính xác: ±1.5%rdg ± 5dgt
- Dòng điện DC (DC A) qua kẹp:
- Thang đo: 60.00 / 120.0A
- Độ chính xác:
- Dải 60.00A: ±2.0%rdg ± 8dgt
- Dải 120.0A: ±2.0%rdg ± 5dgt
- Dòng điện AC (AC A) qua kẹp:
- Thang đo: 60.00 / 120.0A [Dải tần 45 đến 65Hz]
- Độ chính xác: ±2.0%rdg ± 5dgt
- Điện trở (Ω):
- Thang đo: 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ / 6.000MΩ / 60.00MΩ
- Độ chính xác:
- Dải 600.0Ω / 6.000kΩ / 60.00kΩ / 600.0kΩ: ±1.0%rdg ± 5dgt
- Dải 6.000MΩ: ±2.0%rdg ± 5dgt
- Dải 60.00MΩ: ±3.0%rdg ± 5dgt
- Kiểm tra thông mạch (Continuity buzzer): Phát còi báo khi điện trở nhỏ hơn 35 ± 25Ω
- Kiểm tra Diode (Diode test): Thang đo 2.000V; Độ chính xác ±3.0%rdg ± 5dgt; Điện áp mạch hở khoảng 2.7V
- Điện dung / Tụ điện (Capacitance):
- Thang đo: 400.0nF / 4.000µF / 40.00µF
- Độ chính xác: ±2.5%rdg ± 10dgt
- Tần số (Frequency):
- Đo trên dải Dòng điện AC (ACA): 99.99 / 400.0Hz
- Độ chính xác dải 100Hz: ±0.2%rdg ± 2dgt
- Độ chính xác dải 400Hz: ±0.1%rdg ± 1dgt
- Đo trên dải Điện áp AC (ACV): 99.99 / 999.9Hz / 9.999 / 99.99 / 300.0kHz
- Độ chính xác dải 100Hz: ±0.2%rdg ± 2dgt
- Độ chính xác các dải 1000Hz đến 300.0kHz: ±0.1%rdg ± 1dgt
- Độ nhạy tín hiệu tần số đầu vào:
- Khi đo dòng điện: từ 6A trở lên
- Khi đo điện áp: từ 6V trở lên (đến 10kHz) / từ 20V trở lên (từ 10kHz đến 300kHz)
- Đo trên dải Dòng điện AC (ACA): 99.99 / 400.0Hz
- Kích thước đường kính dây dẫn kẹp: Tối đa Ø12mm (Tương đương cáp IV 38mm²)
- Nguồn điện: Pin khô AAA R03 (1.5V) x 2
- Thời gian hoạt động liên tục:
- Đo điện áp DCV: Khoảng 150 giờ
- Đo dòng điện ACA: Khoảng 25 giờ
- Kích thước tổng thể: 128 (Dài) × 92 (Rộng) × 27 (Sâu) mm
- Trọng lượng: Khoảng 220g (Đã bao gồm pin)
- Tiêu chuẩn an toàn Quốc tế:
- IEC 61010-1 CAT III 300V, CAT II 600V (Độ ô nhiễm 2)
- IEC 61010-031, IEC 61010-2-032
- IEC 61326-1 (EMC), EN 50581 (RoHS), Tiêu chuẩn CE
4. Phụ kiện đi kèm & Lựa chọn mua thêm
- Phụ kiện tiêu chuẩn theo máy:
- Pin khô AAA R03 (1.5V) x 2
- Sách / Tài liệu hướng dẫn sử dụng
- Phụ kiện tùy chọn mua thêm (Optional):
- Túi đựng mềm / Bao da (Soft case - Mã 9107)
5. Ứng dụng thực tế
- Đo đạc và kiểm tra hệ thống điện dân dụng, hệ thống điện tử, điện ô tô, tủ bảng điện, thi công và bảo trì điện công nghiệp (M&E), viễn thông, khoáng sản.