- Điện áp một chiều (DC Voltage): Dải đo từ 200mV/2V/20V/200V đến 1000V với độ chính xác cơ bản ±(0.5%+3). Điều này cho phép bạn đo chính xác các nguồn DC từ nhỏ đến lớn.
- Điện áp xoay chiều (AC Voltage): Dải đo từ 2V/20V/200V đến 750V với độ chính xác cơ bản ±(0.8%+5). Đặc biệt, khả năng đo True-RMS cho phép đo chính xác các tín hiệu AC không phải hình sin, vốn rất phổ biến trong các hệ thống điện hiện đại.
- Dòng điện một chiều (DC Current): Dải đo từ 200uA/2mA/20mA/200mA đến 20A với độ chính xác cơ bản ±(0.8%+4), phù hợp với cả dòng điện nhỏ và lớn.
- Dòng điện xoay chiều (AC Current): Dải đo từ 20mA/200mA đến 20A với độ chính xác cơ bản ±(1.0%+5).
- Điện trở (Resistance): Dải đo rộng từ 200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/2MΩ/20MΩ đến 200MΩ với độ chính xác cơ bản ±(0.8%+3), cho phép kiểm tra hầu hết các linh kiện điện trở.
- Điện dung (Capacitance): Dải đo từ 20nF/200nF/2uF/20uF/200uF đến 2000uF với độ chính xác cơ bản ±(2.5%+20), hỗ trợ kiểm tra và khắc phục sự cố tụ điện.
- Tần số (Frequency): Dải đo từ 10Hz/100Hz/1KHz/10KHz/100KHz đến 1MHz với độ chính xác cơ bản ±(3.0%+15), lý tưởng để kiểm tra tín hiệu và mạch dao động.
- Nhiệt độ (Celsius): Đo từ -20°C đến 1000°C (hoặc 0°F đến 1832°F) với độ chính xác cơ bản ±(1.0%+3), mở rộng khả năng chẩn đoán cho các ứng dụng nhiệt.
- Màn hình hiển thị: LCD lớn, 1999 counts (3 1/2 digit) với đèn nền, giúp đọc kết quả rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Tốc độ lấy mẫu: Khoảng 3 lần mỗi giây, cung cấp dữ liệu nhanh chóng và kịp thời.
- Nguồn cấp: 1 pin 9V (NEDA1604/6F22 hoặc tương đương), dễ dàng thay thế.
- Kích thước: 189mm x 97mm x 35mm, nhỏ gọn và tiện lợi khi cầm nắm.
- Trọng lượng: Khoảng 320g (bao gồm pin 9V), rất nhẹ và dễ mang theo.
