I. THÔNG SỐ CHUNG
- Model: VICTOR VC9802A+
- Loại thiết bị: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter)
- Màn hình:
- Công nghệ: LCD
- Kích thước: 70 x 50 mm
- Hiển thị tối đa: 1999 (3 1/2 digit)
- Đèn nền: Có
- Nguồn cấp: 4 x Pin 1.5V AAA (LR03)
- Kích thước máy: 186 x 92 x 52 mm
- Trọng lượng: ~ 395g (bao gồm pin)
- Phương pháp đo: Chuyển đổi A/D tích phân kép
- Tốc độ lấy mẫu: ~ 3 lần/giây
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Chỉ báo:
- Quá dải: Hiển thị “OL”
- Pin yếu: Hiển thị biểu tượng pin
- Phân cực: Tự động
II. THÔNG SỐ ĐO LƯỜNG
- Đo True-RMS: Có (cho điện áp và dòng điện AC)
- Tần số đáp ứng AC: 40Hz – 1000Hz
- Điện áp DC (DCV):
- Dải đo: 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác: ±(0.5% + 3) đến ±(1.0% + 10)
- Điện áp AC (ACV):
- Dải đo: 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác: ±(0.8% + 5) đến ±(1.2% + 10)
- Dòng điện DC (DCA):
- Dải đo: 200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 20A
- Độ chính xác: ±(1.2% + 8) đến ±(2.0% + 5)
- Dòng điện AC (ACA):
- Dải đo: 200mA / 20A
- Độ chính xác: ±(1.5% + 15) đến ±(3.0% + 10)
- Điện trở (Resistance):
- Dải đo: 200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ / 200MΩ
- Độ chính xác: ±(0.8% + 3) đến ±(5.0% + 30)
- Điện dung (Capacitance):
- Dải đo: 60nF / 600nF / 6µF / 60µF / 600µF / 6mF / 20mF
- Độ chính xác: ±(3.5% + 20) đến ±(5.0% + 40)
- Tần số (Frequency):
- Dải đo: 10Hz đến 20MHz
- Độ chính xác: ±(1.0% + 10)
III. TÍNH NĂNG KHÁC
- Chọn dải đo: Thủ công (Manual Range)
- Kiểm tra Diode: Có
- Kiểm tra Transistor (hFE): Có
- Kiểm tra thông mạch: Có (kèm còi báo âm thanh)
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Có
- Bảo vệ chức năng: Có, bảo vệ quá tải bằng cầu chì.
