Thông số chung
- Model: VICTOR VC9804A+
- Loại máy: Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số, chọn thang đo bằng tay (Manual Ranging Digital Multimeter)
- Hiển thị: Màn hình LCD với đèn nền (Backlight)
- Kích thước màn hình: 70 x 50 mm
- Hiển thị tối đa: 1999 (3 1/2 số)
- Phương pháp đo: Chuyển đổi A/D tích phân dốc kép (Dual slope A/D transfer)
- Tốc độ lấy mẫu: Khoảng 3 lần/giây
- Trở kháng đầu vào: 10MΩ
- Nguồn cấp: 4 viên pin 1.5V AAA LR03
- Kích thước (D x R x C): 186 x 92 x 52 mm
- Trọng lượng: Khoảng 395g (đã bao gồm pin)
- Chứng nhận: CE
Thông số đo lường chi tiết
- Điện áp DC (DCV)
- Dải đo: 200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác: ±(0.5%+3) cho dải 2V-200V; ±(1.0%+10) cho dải 1000V
- Điện áp AC (ACV – True RMS)
- Dải đo: 2V / 20V / 200V / 1000V
- Độ chính xác: ±(0.8%+5) cho dải 2V-200V; ±(1.2%+10) cho dải 1000V
- Đáp ứng tần số: 40Hz – 1000Hz
- Dòng điện DC (DCA)
- Dải đo: 200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 20A
- Độ chính xác: ±(1.2%+8) cho dải µA/mA; ±(2.0%+5) cho dải 20A
- Dòng điện AC (ACA – True RMS)
- Dải đo: 200mA / 20A
- Độ chính xác: ±(1.5%+15) cho dải 200mA; ±(3.0%+10) cho dải 20A
- Điện trở (Resistance – Ω)
- Dải đo: 200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ / 200MΩ
- Độ chính xác: ±(0.8%+3) cho dải 200Ω-2MΩ; ±(5.0%+30) cho dải 200MΩ
- Điện dung (Capacitance – F)
- Dải đo: 60nF / 600nF / 6µF / 60µF / 600µF / 6mF / 20mF
- Độ chính xác: ±(3.5%+20) cho dải nF/µF; ±(5.0%+40) cho dải 20mF
- Tần số (Frequency – Hz)
- Dải đo: 10Hz / 100Hz / 1kHz / 10kHz / 100kHz / 1MHz / 20MHz
- Độ chính xác: ±(1.0%+10)
- Nhiệt độ (Temperature)
- Dải đo: -20°C đến 1000°C / -4°F đến 1832°F
Chức năng đặc biệt & Tính năng an toàn
- Đo True-RMS: Có
- Kiểm tra Diode: Có
- Kiểm tra Transistor (hFE): Có
- Kiểm tra thông mạch: Có (kèm còi báo âm thanh)
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Có
- Chỉ báo pin yếu: Có
- Chỉ báo quá dải: Hiển thị “OL” trên màn hình
- Bảo vệ quá tải: Có, tích hợp cầu chì bảo vệ
- Phát sóng vuông (Square Wave Output): Có
