1. Thông tin thương mại và Xuất xứ
- Model sản phẩm: CT6845A
- Nhà sản xuất: Hioki
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Tình trạng sản phẩm: Còn hàng
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng
- Thời gian đảm bảo độ chính xác: 1 năm
2. Thông số kỹ thuật và Đặc tính đo lường
- Dòng điện định mức: 500 A AC / DC
- Băng thông tần số: Từ DC đến 200 kHz
- Đường kính dây dẫn có thể đo được: Tối đa φ 50 mm (1,97 inch)
- Dòng điện đầu vào tối đa cho phép: ± 1500 A đỉnh (Thời gian duy trì trong vòng 20 ms ở nhiệt độ môi trường từ 40 °C / 104 °F trở xuống)
- Điện áp đầu ra định mức: 4 mV / A
- Điện trở đầu ra: 50 Ω ± 10 Ω
- Độ chính xác biên độ (Tính theo ± % giá trị đọc + % toàn thang đo):
- Tại dòng DC: 0,2% + 0,02%
- Tại dải tần DC < f ≤ 100 Hz: 0,2% + 0,01%
- Độ tuyến tính: ± 20 ppm (mức điển hình)
- Tỷ lệ từ chối điện áp chế độ chung (CMRR):
- Từ DC đến 1 kHz: Từ 150 dB trở lên
- Từ 1 kHz đến 10 kHz: Từ 130 dB trở lên
- Từ 10 kHz đến 100 kHz: Từ 100 dB trở lên
(Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến điện áp đầu ra và điện áp chế độ chung)
- Hiệu chỉnh pha tự động: Thiết bị tự động thực hiện chức năng hiệu chỉnh pha khi được kết nối trực tiếp với Máy phân tích nguồn chuyên dụng Hioki PW8001.
3. Thông số nguồn điện và Điều kiện vận hành
- Phương thức cấp nguồn: Nguồn điện được truyền trực tiếp qua thiết bị đo kết nối kèm (Không cần nguồn riêng).
- Các thiết bị tương thích để cấp nguồn:
- Máy phân tích nguồn: PW8001, PW6001, PW3390.
- Bộ cảm biến tùy chọn: CT9555, CT9556, CT9557.
- Khối đo dòng điện: 3CH CURRENT UNIT U8977.
- Yêu cầu trở kháng của thiết bị kết nối: Phải sử dụng với các thiết bị có trở kháng đầu vào cao từ 1 MΩ trở lên (như Máy đo công suất, Máy hiện sóng, đồng hồ vạn năng DMM,...).
- Công suất định mức tối đa: Từ 7 VA trở xuống (Khi thực hiện đo dòng điện 500 A / 55 Hz với nguồn điện cung cấp ± 12 V).
- Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: Từ -40 °C đến 85 °C (-40 °F đến 185 °F), độ ẩm tương đối từ 80% RH trở xuống.
- Tiêu chuẩn chất lượng đáp ứng:
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010 Loại D
- Tiêu chuẩn tương thích điện từ: EMC IEC 61326
- Điện áp chịu đựng (Điện áp cách điện): AC 4260 V
4. Thiết kế vật lý và Phụ kiện đi kèm
- Kích thước tổng thể: Khoảng 238 mm (Rộng) × 116 mm (Cao) × 35 mm (Sâu) (Tương đương 9,37 inch W × 4,57 inch H × 1,38 inch D)
- Khối lượng thiết bị: Khoảng 860 g (30,3 oz.)
- Chiều dài dây cáp kết nối: Khoảng 3 m (9,84 ft.)
- Đặc điểm cơ khí: Thiết bị dạng kẹp, cho phép đóng mở dễ dàng bằng một tay đi kèm cơ chế khóa mạnh mẽ, chắc chắn.
- Các phụ kiện đi kèm theo máy:
- 06 × Dải băng đánh dấu màu
- 01 × Hộp đựng bảo vệ
- 01 × Hướng dẫn sử dụng
5. Đặc điểm công nghệ và Ứng dụng chính
- Công nghệ Fluxgate (Cổng thông lượng): Giúp triệt tiêu các lỗi sai số do nhiệt độ (vượt trội hơn phương pháp cảm biến Hall thông thường), đem lại độ ổn định tối đa cho phép đo dòng DC trong môi trường khắc nghiệt từ -40 °C đến 85 °C.
- Đo dòng không ngắt mạch: Thiết kế dạng kẹp giúp thu thập dữ liệu dòng điện mà không cần ngắt kết nối hệ thống dây cáp, lý tưởng cho các hệ thống đang vận hành liên tục.
- Lĩnh vực ứng dụng chủ yếu:
- Thử nghiệm, đánh giá bộ biến tần của xe điện (EV) trên các bàn thử nghiệm khung gầm.
- Đánh giá hệ thống chuyển đổi công suất (PCS) trong các trạm phát điện năng lượng mặt trời (PV).
- Đo đạc chính xác dòng điện và công suất trong chu trình sạc/xả pin nhằm phục vụ bài kiểm tra hiệu suất nhiên liệu theo tiêu chuẩn quốc tế WLTP.