- Model: MHB-382SD
- Nhà sản xuất: LUTRON (Đài Loan)
- Ứng dụng: Kiểm tra độ ẩm, nhiệt độ và áp suất khí quyển trong môi trường.
- Phạm vi đo:
- Độ ẩm: 10% đến 90% RH
- Nhiệt độ: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)
- Áp suất: 10.0 đến 1100 hPa / 7.5 đến 825.0 mmHg / 0.29 đến 32.48 inHg
- Độ phân giải:
- Độ ẩm: 0.1% RH
- Nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
- Áp suất: 0.1 hPa / 0.1 mmHg / 0.01 inHg
- Độ chính xác:
- Độ ẩm: ± (4% đọc + 1% RH) khi ≥ 70% RH; ± 4% RH khi < 70% RH
- Nhiệt độ: ± 0.8°C / ± 1.5°F
- Áp suất: ± 2 hPa (10.0 đến 1000.0 hPa); ± 3 hPa (1001 đến 1100 hPa); ± 1.5 mmHg; ± 0.1 inHg
- Màn hình hiển thị: LCD
- Kích thước màn hình: 60 mm x 50 mm
- Nguồn điện: Pin DC 1.5V (UM4/AAA) x 6 hoặc adapter DC 9V
- Thời gian lấy mẫu: 5/10/30/60/120/300/600 giây hoặc tự động
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 50°C
- Độ ẩm hoạt động: Dưới 90% RH
- Kích thước: 132 x 80 x 32 mm
- Trọng lượng: 285g
- Chức năng đặc biệt: Ghi dữ liệu thời gian thực, kết nối máy tính RS232/USB
- Chất liệu vỏ: Nhựa ABS
- Phụ kiện đi kèm: Hướng dẫn sử dụng, bộ treo
- Phụ kiện tùy chọn: Thẻ nhớ SD (2 GB), adapter AC/DC, cáp USB, cáp RS232, phần mềm thu thập dữ liệu
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model | MHB-382SD |
| Nhà sản xuất | thương hiệu LUTRON (Đài Loan) |
| Ứng dụng | Kiểm tra độ ẩm, nhiệt độ và áp suất khí quyển |
| Mạch | Mạch LSI vi xử lý tùy chỉnh |
| Màn hình | LCD, kích thước 60 mm x 50 mm |
| Thẻ nhớ | Thẻ nhớ SD, 1 GB đến 16 GB |
| Thời gian lấy mẫu | 5/10/30/60/120/300/600 giây hoặc Tự động (mặc định 60 giây) |
| Độ phân giải | <br>- Độ ẩm: 0.1% RH <br>- Nhiệt độ: 0.1 độ <br>- Áp suất: 0.1 hPa / 0.1 mmHg / 0.01 inHg |
| Độ chính xác | <br>- Độ ẩm: ± (4% đọc + 1% RH) khi ≥ 70% RH; ± 4% RH khi < 70% RH <br>- Nhiệt độ: ± 0.8°C / ± 1.5°F <br>- Áp suất: ± 2 hPa (10.0 – 1000 hPa), ± 3 hPa (1001 – 1100 hPa), ± 1.5 mmHg, ± 0.1 inHg |
| Cài đặt nâng cao | Định dạng thẻ nhớ SD, chỉnh thời gian, chỉnh thời gian lấy mẫu, tắt/mở âm báo, vị trí dấu thập phân, chỉnh đơn vị nhiệt độ (°C/°F), bật/tắt RS232, chỉnh đơn vị áp suất |
| Thời gian cập nhật màn hình | Xấp xỉ 1 giây |
| Ngõ ra dữ liệu | RS232/USB |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | Dưới 90% RH |
| Nguồn cấp | Pin DC 1.5V (UM4/AAA) x 6 hoặc adapter DC 9V |
| Tuổi thọ pin | Hơn 1 tháng (pin kiềm, thời gian lấy mẫu 60 giây) |
| Trọng lượng | 285 g |
| Kích thước | 132 x 80 x 32 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng, bộ treo |
| Phụ kiện tùy chọn | Thẻ nhớ SD (2 GB), adapter AC/DC 9V, cáp USB (USB-01), cáp RS232 (UPCB-02), phần mềm thu thập dữ liệu (SW-U801-WIN) |
