Thông số Kỹ thuật Đo Lường:
- Nhiệt độ:
- Dải đo: -20 °C đến 50 °C (-4 °F đến 122 °F)
- Độ phân giải màn hình: 0.1 °C (0.1 °F)
- Độ chính xác: ±0.5 °C (5°C-40°C), ±0.9 °C (40°C-50°C), ±1.1 °C (-20°C-5°C)
- Độ ẩm tương đối:
- Dải đo: 10 % đến 90 % RH (không ngưng tụ)
- Độ phân giải màn hình: 1 % RH
- Độ chính xác: ±2 % RH (trong khoảng 10% – 90% RH)
- Vận tốc không khí (Chỉ có trên Fluke 975V):
- Dải đo: 0.25 m/s đến 15 m/s (50 fpm đến 3000 fpm)
- Độ phân giải màn hình: 0.005 m/s (1 fpm)
- Độ chính xác: ±4 % hoặc ±0.02 m/s (±4% hoặc 4 fpm), tùy giá trị nào lớn hơn (Độ chính xác chỉ hợp lệ cho vận tốc trên 50 fpm)
- CO (Carbon Monoxide):
- Dải đo: 0 đến 500 ppm
- Độ phân giải màn hình: 1 ppm
- Độ chính xác: ±5 % hoặc ±3 ppm, tùy giá trị nào lớn hơn (@ 20 °C, 50% RH)
- CO₂ (Carbon Dioxide):
- Dải đo: 0 đến 5000 ppm
- Độ phân giải màn hình: 1 ppm
- Độ chính xác: 2.75% + 75 ppm (Thời gian khởi động 1 phút, 5 phút để đạt độ chính xác đầy đủ)
Thông số Kỹ thuật Tính toán:
- Nhiệt độ điểm sương:
- Dải đo: -44 °C đến 50 °C (-47 °F đến 122 °F)
- Độ phân giải màn hình: 0.1 °C (0.1 °F)
- Độ chính xác (tham khảo): ±1°C đến ±4°C tùy thuộc vào dải nhiệt độ và độ ẩm
- Nhiệt độ bầu ướt:
- Dải đo: -16 °C đến 50 °C (3 °F đến 122 °F)
- Độ phân giải màn hình: 0.1 °C (0.1 °F)
- Độ chính xác (tham khảo): ±1.2°C đến ±2.1°C tùy thuộc vào dải nhiệt độ và độ ẩm
- Lưu lượng thể tích (trong ống):
- Dải đo: 0 đến 3,965 M³/phút (0 đến 140,000 cfm)
- Độ phân giải màn hình: 0.001 M³/phút (1 cfm)
- Độ chính xác: Không áp dụng (Tính toán dựa trên trung bình điểm dữ liệu và diện tích ống)
- % Không khí ngoài trời (dựa trên nhiệt độ):
- Dải đo: 0 đến 100 %
- Độ phân giải màn hình: 0.1 %
- Độ chính xác: Không áp dụng
- % Không khí ngoài trời (dựa trên CO₂):
- Dải đo: 0 đến 100 %
- Độ phân giải màn hình: 0.1 %
- Độ chính xác: Không áp dụng
Thông số Kỹ thuật Chung:
- Nhiệt độ vận hành: -20 °C đến 50 °C (-4 °F đến 122 °F)
- Nhiệt độ bảo quản: -20 °C đến 50 °C (-4 °F đến 122 °F)
- Độ ẩm hoạt động: 10 % đến 90 % (không ngưng tụ)
- Độ cao hoạt động: Lên đến 2000 m (6562 ft)
- Chống va đập và rung động: MIL-PRF-28800F: Class 2
- Giao diện đa ngôn ngữ: Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Đức
- Nguồn cấp: Pin Li-ion sạc (chính), 3 pin AA (dự phòng)
- Ghi dữ liệu: 25,000 bản ghi (liên tục), 99 bản ghi (rời rạc)
- Bảo hành: 2 năm
- Giao tiếp PC: Cổng USB
