- Model: LUTRON LX-100
- Đơn vị đo: Lux (lx)
- Phạm vi đo: 0 – 20,000 Lux
- Độ phân giải:
- 1 Lux (0 – 1,999 Lux)
- 10 Lux (2,000 – 19,990 Lux)
- Độ chính xác: ± (5% + 2d)
- Màn hình: LCD 3 1/2 digits
- Nguồn điện: Pin 9V
- Kích thước: 131 x 70 x 25 mm
- Trọng lượng: 195g (bao gồm pin)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model | LX-100, LX-100F |
| Chức năng | Đo cường độ ánh sáng |
| Đơn vị đo | – LX-100: Lux (lx) – LX-100F: Foot-candle (Fc) |
| Phạm vi đo | – LX-100: 0 – 20,000 Lux (2 ranges) – LX-100F: 0 – 2,000 Fc (2 ranges) |
| Độ phân giải | – LX-100: 1 Lux (0 – 1,999 Lux), 10 Lux (2,000 – 19,990 Lux) – LX-100F: 0.1 Fc (0 – 199.9 Fc), 1 Fc (200 – 1,999 Fc) |
| Độ chính xác | ± (5% + 2d) |
| Màn hình hiển thị | LCD 13 mm (0.5″), 3 1/2 digits, maximum indication 1999 |
| Cảm biến | Photo diode & color correction filter, spectrum meet C.I.E. photopic |
| Hệ số hiệu chỉnh Cosin | Có, đạt tiêu chuẩn |
| Nguồn cấp | Pin DC 9V (006P, MN1604 or equivalent) |
| Mức tiêu thụ điện | Xấp xỉ DC 2.7 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50°C (32 – 122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | Tối đa 80% RH |
| Kích thước | – Thân máy chính: 131 x 70 x 25 mm (5.2 x 2.8 x 1.0 inch) – Đầu dò cảm biến: 82 x 55 x 7 mm (3.2 x 2.2 x 0.3 inch) |
| Trọng lượng | 195 g (0.43 lb) (bao gồm pin) |
| Các tính năng khác | – Chi phí kinh tế, độ bền cao. – Báo pin yếu. – Đầu dò cảm biến rời. – Nhỏ gọn, dễ mang theo. |
| Phụ kiện đi kèm | – Hướng dẫn sử dụng (1 cái) – Đầu dò cảm biến (1 cái) |
| Chứng nhận | ISO-9001, CE, IEC1010 |
