- Phạm vi đo: 0 – 100.000 lux / 0 – 10.000 foot-candles
- Độ phân giải: 1 lux / 0.1 foot-candles
- Độ chính xác: ±(5% + 2 digits)
- Chọn loại ánh sáng: Vonfram, Huỳnh quang, Natri, Thủy ngân
- Màn hình: LCD 13mm
- Nguồn điện: Pin 9V (006P)
- Kích thước:
- Thân máy: 180 x 72 x 32 mm
- Đầu dò: 85 x 55 x 12 mm
- Trọng lượng: 335g
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Phạm vi đo | • 0 – 100.000 lux • 0 – 10.000 Fc |
| Độ phân giải | • 1 lux • 0.1 Fc |
| Độ chính xác | • ±(5% + 2 digits) |
| Loại nguồn sáng | • Vonfram • Huỳnh quang • Natri • Thủy ngân |
| Màn hình | • LCD • Kích thước: 13 mm (0.5 inch) |
| Nguồn điện | • Pin 9V (006P) |
| Mạch | • Mạch tích hợp vi xử lý LSI |
| Chức năng | • Chọn loại nguồn sáng • Ghi lại giá trị Max, Min, Avg • Giữ dữ liệu (Data hold) • Tự động tắt nguồn • Hiệu chỉnh Zero bằng nút nhấn |
| Thời gian lấy mẫu | • Xấp xỉ 0.4 giây |
| Cảm biến | • Photodiode và bộ lọc hiệu chỉnh màu • Phổ đáp ứng đáp ứng tiêu chuẩn CIE |
| Điều kiện hoạt động | • Nhiệt độ: 0°C – 50°C (32°F – 122°F) • Độ ẩm: <80% RH |
| Kích thước | • Thân máy chính: 180 x 72 x 32 mm (7.1 x 2.8 x 1.3 inch) • Đầu dò: 85 x 55 x 12 mm (3.2 x 2.2 x 0.5 inch) |
| Trọng lượng | • 335g (0.77 lb) |
| Phụ kiện đi kèm | • Hướng dẫn sử dụng • Đầu dò cảm biến |
| Phụ kiện tùy chọn | • Túi đựng mềm CA-05A • Hộp đựng cứng CA-06 |
