- Dải đo: 5 dải đo: 40.00/400.0/4,000/40,000/400,000 Lux
- Độ phân giải: 0.01 Lux đến 100 Lux
- Độ chính xác: ± (3% rdg + 0.5% F.S.)
- Cảm biến: Photo diode và bộ lọc hiệu chỉnh màu, đáp ứng tiêu chuẩn C.I.E.
- Hiệu chỉnh Cosine: Đáp ứng tiêu chuẩn
- Màn hình: LCD 4 chữ số, kích thước 52 x 38 mm, có biểu đồ dạng thanh
- Chống nước: Mặt trước của máy
- Nguồn điện: Pin DC 9V (006P, MN1604 hoặc tương đương)
- Kích thước:
- Máy chính: 200 x 68 x 30 mm (7.9 x 2.7 x 1.2 inch)
- Đầu dò: 82 x 55 x 7 mm (3.2 x 2.2 x 0.3 inch)
- Trọng lượng: 220g (0.48 lb)
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)
- Độ ẩm hoạt động: Tối đa 80% RH
- Kết nối: RS-232 (tùy chọn)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dải đo | 5 dải đo: 40.00/ 400.0/ 4.000/ 40.000/ 400.000 Lux |
| Độ phân giải | 0.01 Lux đến 100 Lux |
| Độ chính xác | ± (3% rdg + 0.5% F.S.) cho dải đo < 100,000 Lux Tham khảo thêm cho dải đo ≥ 100,000 Lux |
| Đơn vị đo | Lux, Foot-candle (fc) |
| Cảm biến | Photodiode & bộ lọc hiệu chỉnh màu, phổ đáp ứng tiêu chuẩn C.I.E. |
| Hiệu chỉnh Cosine | Đạt tiêu chuẩn |
| Màn hình | LCD lớn, hiển thị 4 chữ số, có biểu đồ dạng thanh và các chỉ báo |
| Kích thước màn hình LCD | 52 x 38 mm |
| Chống nước | Mặt trước |
| Nguồn điện | Pin DC 9V (006P, MN1604 hoặc tương đương) |
| Mức tiêu thụ điện | Xấp xỉ DC 8mA |
| Kích thước | Máy chính: 200 x 68 x 30 mm (7.9 x 2.7 x 1.2 inch) Đầu dò: 82 x 55 x 7 mm (3.2 x 2.2 x 0.3 inch) |
| Trọng lượng | 220g (0.48 lb) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
| Độ ẩm hoạt động | Tối đa 80% RH |
| Chức năng đặc biệt | Zero adjusting (chỉnh về Zero) Data Hold (giữ dữ liệu) Peak Hold (giữ giá trị Peak) Memory (lưu trữ giá trị Max/Min) Auto/Manual power off (tự động/thủ công tắt nguồn) RS-232 computer data output (kết nối máy tính) Over/Under range indication (chỉ báo vượt/dưới dải đo) Low battery indicator (chỉ báo pin yếu) |
| Phụ kiện đi kèm | Sách hướng dẫn sử dụng Cảm biến ánh sáng rời với nắp bảo vệ |
| Phụ kiện tùy chọn | Cáp RS232 (UPCB-02) Phần mềm ứng dụng (SW-U801-WIN) Hộp đựng cứng (CA-06) Hộp đựng mềm (CA-05A) |
| Tiêu chuẩn | ISO-9001, CE, IEC1010 |
