- Dải đo:
- 40.00/400.0/4,000/40,000/400,000 Lux (lx)
- 4.000/40.00/400.0/4,000/40,000 Foot-candle (fc)
- Độ phân giải: 0.01 lux đến 100 lux; 0.01 fc đến 10 fc
- Độ chính xác: ± (3%rdg + 0.5% F.S.) cho dải đo < 100,000 Lux hoặc < 9,300 Fc
- Lựa chọn loại nguồn sáng: Vonfram, Huỳnh quang, Natri, Thủy ngân
- Hiệu chỉnh Cosine: Có
- Màn hình: LCD lớn, hiển thị 4 chữ số và biểu đồ dạng thanh
- Chức năng: Giữ dữ liệu (Data Hold), giữ giá trị cực đại (Peak Hold), bộ nhớ
- (Memory), tự động tắt nguồn (Auto Power Off), giao tiếp RS-232
- Nguồn điện: Pin DC 9V (006P, MN1604 hoặc tương đương)
- Kích thước:
- Máy chính: 200 x 68 x 30 mm (7.9 x 2.7 x 1.2 inch)
- Đầu dò: 82 x 55 x 7 mm (3.2 x 2.2 x 0.3 inch)
- Trọng lượng: 220g (0.48 lb)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Dải đo | * 40.00/400.0/4,000/40,000/400,000 Lux (lx) * 4.000/40.00/400.0/4,000/40,000 Foot-candle (fc) |
| Độ phân giải | * 0.01 lux đến 100 lux * 0.01 fc đến 10 fc |
| Độ chính xác | ± (3%rdg + 0.5% F.S.) cho dải đo < 100,000 Lux hoặc < 9,300 Fc |
| Lựa chọn loại nguồn sáng | Vonfram, Huỳnh quang, Natri, Thủy ngân |
| Hiệu chỉnh Cosine | Có |
| Màn hình | LCD lớn, hiển thị 4 chữ số và biểu đồ dạng thanh |
| Chức năng | * Giữ dữ liệu (Data Hold) * Giữ giá trị cực đại (Peak Hold) * Bộ nhớ (Memory) * Tự động tắt nguồn (Auto Power Off) * Giao tiếp RS-232 |
| Nguồn điện | Pin DC 9V (006P, MN1604 hoặc tương đương) |
| Kích thước | * Máy chính: 200 x 68 x 30 mm (7.9 x 2.7 x 1.2 inch) * Đầu dò: 82 x 55 x 7 mm (3.2 x 2.2 x 0.3 inch) |
| Trọng lượng | 220g (0.48 lb) |
| Phụ kiện đi kèm | * Hướng dẫn sử dụng * Cảm biến ánh sáng với nắp bảo vệ |
| Phụ kiện tùy chọn | * Cáp RS232 * Cáp USB * Phần mềm ứng dụng * Hộp đựng cứng * Hộp đựng mềm |
