1. Thông số đo lường dụng cụ đo điện trở bề mặt VICTOR 385+
- Dải đo điện trở bề mặt: 10³ ~ 10¹⁰ Ω
- Sai số đo điện trở: ± một bậc độ lớn (± one order of magnitude)
- Dải đo nhiệt độ: 0 ~ 50°C (32 ~ 122°F)
- Độ chính xác đo nhiệt độ: ±2°C / ±3.6°F
- Điều kiện làm việc: 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F), độ ẩm tương đối 0 ~ 70%RH (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ bảo quản: 0 ~ 60°C (32 ~ 140°F)
2. Phân loại vật liệu theo điện trở
- Conductive: 10³ ~ 10⁵ Ω
- Static Dissipative: 10⁶ ~ 10¹¹ Ω
- Insulative: ≥10¹² Ω
3. Tính năng hỗ trợ
- Màn hình LCD HD có đèn nền: Có
- Giữ dữ liệu đo (Data Hold): Có
- Chuyển đổi đơn vị nhiệt độ (°C/°F): Có
- Tự động tắt nguồn: Sau khoảng 5 phút
- Cảnh báo pin yếu: Có
- Tự động nhận diện loại vật liệu đo: Có (conductive, static dissipative, insulative)
4. Nguồn điện và vật lý
- Nguồn cấp: 1 pin 9V (6F22)
- Kích thước: 131 × 65 × 35 mm
- Trọng lượng: 180g
- Màu sản phẩm: Đen + cam
5. Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm thiết bị đo ESD VICTOR RuoShui 385+
- 01 túi đựng máy
- 01 hướng dẫn sử dụng
- 01 pin 9V (6F22)
- 01 dây đo phụ trợ (Auxiliary electrode test line)
