Danh mục sản phẩm
FLUKE

Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1537

Tình trạng: Còn hàng   |   Model: 1537
Phương thức thanh toán
  • Miễn phí giao hàng nội thành HCM
    Miễn phí giao hàng nội thành HCM
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng
    Bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
    Mua lẻ giá sỉ, giá rẻ hơn 20%
  • Hàng mới chính hãng 100%
    Hàng mới chính hãng 100%

NHẬP MÃ: AP20

Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 20k cho đơn tối thiểu 2.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP50

Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 50k cho đơn tối thiểu 5.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP100

Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 100k cho đơn tối thiểu 10.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

NHẬP MÃ: AP200

Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
Điều kiện
- Mã giảm 200k cho đơn tối thiểu 20.000.000đ
- Mỗi khách hàng được sử dụng tối đa 1 lần.

Mô tả sản phẩm

  • Màn hình: 73.5 mm x 104 mm LCD, dễ đọc.
  • Pin: 8 pin AA kiềm (IEC LR6), tuổi thọ lâu dài.
  • Kích thước: 184 mm x 211 mm x 93 mm.
  • Trọng lượng: 1.3 kg, dễ dàng mang theo và sử dụng.
  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C.
  • Độ an toàn: Đạt chuẩn CAT IV 600V.
  • Phạm vi đo điện trở: Từ 250V đến 2500V với độ chính xác cao.
  • Khả năng đo: Điện trở cách điện lên đến 500 GΩ, dòng ngắn mạch 5 mA.
  • Chức năng quản lý dữ liệu: Lưu trữ kết quả đo, hỗ trợ phần mềm PC.
 
 
Thông số kỹ thuật chung
Màn hình73,5 mm x 104 mm
Pin8 pin kiềm AA, IEC LR6
Kích thước (C x R x D)184 mm x 211 mm x 93 mm
Trọng lượng1,3 kg
Nhiệt độ
Nhiệt độ hoạt động-10°C đến +50°C
Nhiệt độ bảo quản-20°C đến +60°C
Độ ẩm hoạt độngKhông ngưng tụ (<10°C)
≤80% RH (10°C đến 30°C)
≤45% RH (30°C đến 50°C)
Độ cao
Độ cao hoạt động2000 m
Độ cao bảo quản12000 m
Phân loại quá ápCAT IV 600 V
Độ an toàn
Thông số chungIEC 61010-1, Mức ô nhiễm 2
IEC 61557-1
Phép đoIEC 61010-2-030: CAT IV 600 V
IEC 61010-2-034: 2500 V dc
Đo điện trở cách điệnIEC 61557-1, IEC 61557-2
Định mức IPIEC 60529 IP40
Tính tương thích điện từ (EMC)
Quốc tếIEC 61326-1: Môi trường điện từ cho thiết bị cầm tay
IEC 61326-2-2, CISPR 11: Nhóm 1, Loại A
Thông số kỹ thuật về điện
Độ chính xác của máy đo được xác định trong một năm sau khi hiệu chỉnh ở nhiệt độ hoạt động từ 10°C đến 30°C. Đối với nhiệt độ hoạt động ngoài phạm vi (-10°C đến +10°C và +30°C đến +50°C), cộng ± 0,25% mỗi °C, ngoại trừ phạm vi 20% thì cộng ± 1% mỗi °C.
Đo điện trở cách điện
Điện áp kiểm traPhạm viĐộ phân giảiĐộ chính xác
250 V<200 kΩChưa xác địnhChưa xác định
200 kΩ đến 500 kΩ1 kΩ5%
0,50 MΩ đến 5,00 MΩ0,01 MΩ5%
5,0 MΩ đến 50,0 MΩ0,1 MΩ5%
50 MΩ đến 500 MΩ1 MΩ5%
0,50 GΩ đến 5,00 GΩ0,01 GΩ5%
5,0 GΩ đến 50,0 GΩ0,1 GΩ20%
>50 GΩChưa xác địnhChưa xác định
500 V<200 kΩChưa xác địnhChưa xác định
200 kΩ đến 500 kΩ1 kΩ5%
0,50 MΩ đến 5,00 MΩ0,01 MΩ5%
5,0 MΩ đến 50,0 MΩ0,1 MΩ5%
50 MΩ đến 500 MΩ1 MΩ5%
0,50 GΩ đến 5,00 GΩ0,01 GΩ5%
5,0 GΩ đến 10,0 GΩ0,1 GΩ5%
10,0 GΩ đến 50,0 GΩ0,5 GΩ20%
50 GΩ đến 100 GΩ5 GΩ20%
>100 GΩChưa xác địnhChưa xác định
1000 V<200 kΩChưa xác địnhChưa xác định
200 kΩ đến 500 kΩ1 kΩ5%
0,50 MΩ đến 5,00 MΩ0,01 MΩ5%
5,0 MΩ đến 50,0 MΩ0,1 MΩ5%
50 MΩ đến 500 MΩ1 MΩ5%
0,50 GΩ đến 5,00 GΩ0,01 GΩ5%
5,0 GΩ đến 20,0 GΩ0,1 GΩ5%
20,0 GΩ đến 50,0 GΩ0,5 GΩ20%
50 GΩ đến 200 GΩ5 GΩ20%
>200 GΩChưa xác địnhChưa xác định
2500 V<200 kΩChưa xác địnhChưa xác định
200 kΩ đến 500 kΩ1 kΩ5%
0,50 MΩ đến 5,00 MΩ0,01 MΩ5%
5,0 MΩ đến 50,0 MΩ0,1 MΩ5%
50 MΩ đến 500 MΩ1 MΩ5%
0,50 GΩ đến 5,00 GΩ0,01 GΩ5%
5,0 GΩ đến 50,0 GΩ0,1 GΩ5%
50 GΩ đến 500 GΩ5 GΩ20%
>500 GΩChưa xác địnhChưa xác định

Độ chính xác điện áp đo cách điện: -0%, +10% ở dòng điện tải 1 mA Tốc độ sạc cho tải điện dung: 5 s/μF Tốc độ xả cho tải điện dung: 1,5 s/μF

 Phạm viĐộ chính xác
Đo dòng điện rò1 nA đến 2 mA±(20% + 2 nA)
Đo điện dung0,01 μF đến 2,00 μF±(15% số đo + 0,03 μF)
Điện áp đo cho điện trở cách điện250 V đến 2500 V±(3% + 3 V)
Cảnh báo mạch được cấp điện
Phạm vi cảnh báo>30 V
Bộ hẹn giờ (chỉ F1537)
Phạm vi0 đến 99 phút 
Độ phân giảiCài đặt: 1 phútCảnh báo: 1 giây
Dòng điện đoản mạch
F1535>2 mA
F1537>5 mA
Đo điện trở/ACV/DCV (chỉ 1537)
Chức năngPhạm viĐộ phân giảiĐộ chính xác
±(% số đo + chữ số)
VAC0 V đến 600,0 V0,1 V±(2% +10)
(45 Hz đến 500 Hz)
VDC0 V đến 600,0 V0,1 V±(2% +10)
Điện trở0 Ω đến 600,0 Ω0,1 Ω±(2% +10)
600 Ω đến 6000 Ω1 Ω
6,00 kΩ đến 60,00 kΩ0,01 kΩ
 
 
 
 

Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1537

 

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101 Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
-14%
FLUKE

Đồng hồ vạn năng FLUKE 101

1,069,000₫ 1,250,000₫
-14%
Ampe kìm APECH AC-189 (500A) Ampe kìm APECH AC-189 (500A)
-33%
APECH

Ampe kìm APECH AC-189 (500A)

300,000₫ 450,000₫
-33%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)
-9%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 404E (40m)

1,720,000₫ 1,900,000₫
-9%
Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m) Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)
-15%
FLUKE

Máy đo khoảng cách laser FLUKE 406E (60m)

2,123,000₫ 2,490,000₫
-15%
Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A
-11%
LUTRON

Máy đo vi khí hậu 4 trong 1 LUTRON LM-8000A

2,490,000₫ 2,800,000₫
-11%

Sản phẩm đã xem

HỎI ĐÁP - BÌNH LUẬN