- Màn hình: Màn hình LCD 4 chữ số, bước 0,1 dB và có đèn nền.
- Đáp ứng tần số: Từ 31,5 Hz đến 8 kHz.
- Tai nghe: Tai nghe tụ điện 0,5 inch.
- Kích thước: 200 x 56 x 32 mm.
- Trọng số thời gian: Nhanh và Chậm.
- Tiêu chuẩn an toàn: Đạt chuẩn CE và được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn IEC651 Type 2 và ANSI S1.4 Type 2.
- Phạm vi đo và độ chính xác:
- Trọng số A (Mức âm thanh môi trường): Phạm vi đo từ 30 đến 130 dB, độ phân giải 0,1 dB, độ chính xác ±1,5 dB (tham chiếu 94dB@1KHZ).
- Trọng số C(Mức âm thanh thiết bị): Phạm vi đo từ 35 đến 130 dB, độ phân giải 0,1 dB, độ chính xác ±1,5 dB (tham chiếu 94dB@1KHZ).
- Khoảng cách thời gian ghi: Có thể ghi từ 1 giây đến 8 giờ.
- Nguồn: Pin 9V
- Bảo hành: 1 năm.
| Thông số | Chi tiết | Ghi chú |
| Màn hình | Màn hình LCD 4 chữ số, bước 0,1 dB | |
| Đáp ứng tần số | Từ 31,5 Hz đến 8 kHz | |
| Khoảng cách thời gian ghi | Từ 1 giây đến 8 giờ | |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE, được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn IEC651 Type 2 và ANSI S1.4 Type 2 | |
| Tai nghe | Tai nghe tụ điện 0,5 inch | |
| Trọng số thời gian | Nhanh và Chậm | |
| Kích thước | 200 x 56 x 32 mm | |
| Bảo hành | 1 năm | |
| Thông số đo | Phạm vi đo | Độ phân giải |
| Mức âm thanh môi trường (trọng số A) | 30 đến 130 dB | 0,1 dB |
| Mức âm thanh thiết bị (trọng số C) | 35 đến 130 dB | 0,1 dB |
