1. Thông số đo lường (Measurement)
- Phạm vi đo (Measurement Range): 30 ~ 130 dBA
- Độ chính xác (Accuracy): ±1.5 dB
- Dải tần số đáp ứng (Frequency Response): 31.5 Hz ~ 8.5 kHz
- Dải động (Dynamic Range): 50 dB
- Đặc tính trọng số tần số (Frequency Weighting): Đặc tính A (Characteristic A – Mô phỏng độ nhạy thính giác của tai người)
2. Màn hình & Hiển thị (Display)
- Loại màn hình: Màn hình kỹ thuật số (Digital Display)
- Định dạng hiển thị: Số 5 chữ số (5-digit number)
- Độ phân giải (Resolution): 0.1 dB
- Tốc độ lấy mẫu (Sampling Rate): 2 lần/giây
3. Cảm biến & Chức năng (Sensor & Functions)
- Loại cảm biến (Microphone): Micro tụ điện kích thước 1/2 inch (1/2-inch condenser microphone)
- Chế độ đo động (Dynamic Characteristics):
- FAST (Nhanh): Dành cho nguồn âm thay đổi liên tục.
- SLOW (Chậm): Dành cho nguồn âm ổn định.
- Chức năng khóa giá trị (MAX Lock): Giữ giá trị lớn nhất đo được khi nhấn phím “MAX”.
4. Nguồn điện & Môi trường hoạt động (Power & Environment)
- Nguồn cấp (Power Supply): 01 Pin 9V
- Môi trường hoạt động (Working Environment):
- Nhiệt độ: 0°C ~ 40°C
- Độ ẩm: 10% ~ 80% RH
- Môi trường bảo quản/lưu trữ (Storage Environment):
- Nhiệt độ: -10°C ~ 60°C
- Độ ẩm: 10% ~ 75% RH
5. Thông số vật lý (Physical)
- Kích thước sản phẩm (Product Size): 162 x 52 x 44 mm
- Trọng lượng (Weight): 110g.
