1. Thông số đo tốc độ gió (Wind Speed Measurement)
Máy hỗ trợ 5 đơn vị đo lường:
- Đơn vị m/s (Mét/giây):
- Phạm vi đo: 0 ~ 45 m/s
- Độ phân giải: 0.1 m/s
- Điểm bắt đầu đo (ngưỡng khởi động): 0.3 m/s
- Độ chính xác: ±3% ±0.1dgts
- Đơn vị km/h (Kilômét/giờ):
- Phạm vi đo: 0 ~ 140 km/h
- Độ phân giải: 0.3 km/h
- Điểm bắt đầu đo: 1 km/h
- Độ chính xác: ±3% ±0.1dgts
- Đơn vị ft/min (Feet/phút):
- Phạm vi đo: 0 ~ 8800 ft/min
- Độ phân giải: 19 ft/min
- Điểm bắt đầu đo: 60 ft/min
- Độ chính xác: ±3% ±10dgts
- Đơn vị knots (Hải lý/giờ):
- Phạm vi đo: 0 ~ 88 knots
- Độ phân giải: 0.2 knots
- Điểm bắt đầu đo: 0.6 knots
- Độ chính xác: ±3% ±0.1dgts
- Đơn vị mph (Dặm/giờ):
- Phạm vi đo: 0 ~ 100 mph
- Độ phân giải: 0.2 mph
- Điểm bắt đầu đo: 0.7 mph
- Độ chính xác: ±3% ±0.1dgts
2. Thông số đo nhiệt độ gió (Wind Temperature Measurement)
- Đơn vị đo: Độ C (°C) và Độ F (°F)
- Phạm vi đo nhiệt độ:
- 0°C ~ 45°C
- 32°F ~ 113°F
- Độ phân giải:
- 0.2°C
- 0.36°F
- Độ chính xác:
- ±2°C
- ±3.6°F
3. Thông số vật lý và Nguồn điện
- Kích thước sản phẩm: 167mm x 58mm x 31mm (Dài x Rộng x Dày)
- Trọng lượng: 122g
- Nguồn điện: 01 Pin 9V (loại pin vuông 6F22)
- Loại cảm biến: Cánh quạt (Vane/Impeller) tích hợp liền thân
- Màn hình hiển thị: LCD kỹ thuật số
4. Điều kiện môi trường hoạt động
- Môi trường hoạt động (Operating environment):
- Nhiệt độ: -10°C ~ 40°C (14°F ~ 104°F)
- Độ ẩm: 40%RH ~ 80%RH
- Môi trường bảo quản (Storage environment):
- Nhiệt độ: -20°C ~ 40°C (-4°F ~ 104°F)
- Độ ẩm: 10%RH ~ 75%RH
5. Các tính năng hỗ trợ khác
- Chế độ đo: Tốc độ hiện tại (Current), Tốc độ tối đa (Max), Tốc độ trung bình (Average).
- Đèn nền màn hình (Backlight): Có (Hỗ trợ nhìn trong tối).
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có.
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Có (Để tiết kiệm pin).
- Cảnh báo nhiệt độ thấp (Wind chill): Có hiển thị thông báo.
