- Dải nhiệt độ đo: Từ -32°C đến 535°C (-25°F đến 999°F).
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S): 12:1, cho phép đo từ xa các vật thể nhỏ.
- Độ chính xác: ±1% của giá trị đo hoặc ±1°C (±2°F), tùy theo giá trị nào lớn hơn.
- Độ phân giải hiển thị: 0.1°C (0.1°F) trên mỗi phép đo.
- Laser hỗ trợ đo: Có laser một điểm giúp định hướng chính xác điểm đo.
- Màn hình hiển thị: LCD với đèn nền, dễ dàng đọc kết quả trong môi trường thiếu sáng.
- Thời gian phản hồi: 500ms (95% kết quả).
- Emissivity: Cố định tại 0.95.
- Tính năng MAX: Hiển thị nhiệt độ tối đa giúp nhận diện các điểm nhiệt độ cao nhất.
- Cảm biến nhiệt độ: Tương thích với cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc.
- Nguồn điện: Sử dụng 2 viên pin AA (kiểu alkaline hoặc NiCD), thời gian sử dụng pin lên đến 12 giờ liên tục.
| Specifications | |
| Backlit display for use in poorly lit areas | Yes |
| Holds temperature readings | Yes |
| Range | -32 to 535°C (-25 to 999°F) |
| MIN/MAX/AVG | MAX |
| Datalogging | N/A |
| Distance to spot ratio | 12:1 |
| Hi-Lo alarm | Yes |
| Optional RTD probe (contact temperature measurement) | N/A |
| Emissivity | Fixed at 0.95 |
| Measurement Accuracy | |
| -32 to -26°C (-25 to -15°F) | ±3°C (±5°F) |
| -26 to -18°C (-15 to 0°F) | ±2.5°C (±4°F) |
| -18 to 23°C (-0 to 73°F) | ±2°C (±3°F) |
| For targets above 23°C (73°F) | ±1% of reading or ±1°C (±2°F), whichever is greater |
