Đặc tính đo lường & Hiệu suất
- Số kênh đo: Kênh đơn (1 kênh đo - Single channel).
- Loại cặp nhiệt điện hỗ trợ: Loại K (K-type thermocouple).
- Phạm vi đo nhiệt độ: Đo từ -200°C đến +1372°C (hoặc tương đương từ -328°F đến +2501°F).
- Độ chính xác (Accuracy): Đạt mức ±(0.2% + 0.7°C) khi đo ở điều kiện nhiệt độ môi trường xung quanh lý tưởng từ 21°C đến 25°C (70°F đến 77°F).
- Độ phân giải (Resolution):
- Đạt mức 0.1 đối với khoảng đo từ -99.9 đến +999.9.
- Đạt mức 1 đối với các khoảng đo nằm ngoài phạm vi trên (nhỏ hơn -100 hoặc lớn hơn +1000).
- Tốc độ lấy mẫu: Thực hiện đo và cập nhật kết quả liên tục 1 lần / giây (1 times/s).
- Đo chênh lệch nhiệt độ: Không hỗ trợ.

Màn hình hiển thị & Nguồn cấp
- Hiển thị màn hình tối đa: Giá trị hiển thị tối đa đạt mức 9999 (Max 9999).
- Kích thước màn hình: Màn hình vuông hiển thị có kích thước 30 x 30 mm.
- Đèn nền màn hình (Backlight): Có hỗ trợ tích hợp bật/tắt để đọc thông số trong bóng tối.
- Nguồn cấp (Power): Sử dụng 2 viên pin AAA 1.5V (loại R03/LR03).
Tính năng công nghệ tích hợp
- Giữ dữ liệu (Data Hold): Có hỗ trợ.
- Đo giá trị cực đại và cực tiểu (Max/Min): Có hỗ trợ tích hợp.
- Tự động tắt nguồn (Auto Power Off): Thiết bị tự ngắt sau 15 phút không sử dụng (gồm tính năng chủ động tắt/vô hiệu hóa chế độ này để đo liên tục).
- Cảnh báo pin yếu: Có hiển thị biểu tượng pin yếu trên màn hình hiển thị.
Thông số vật lý & Môi trường làm việc
- Kích thước thiết bị: 126 x 56 x 28 mm.
- Trọng lượng thiết bị: Nặng khoảng 100g khi chưa lắp pin.
- Môi trường hoạt động: Nhiệt độ từ -10°C đến 50°C, độ ẩm tối đa dưới 80%RH (áp dụng khi sử dụng trong nhà ở độ cao dưới 2000m).
- Môi trường bảo quản: Nhiệt độ từ -10°C đến 50°C, độ ẩm tối đa dưới 70%RH (yêu cầu sau khi đã tháo pin ra khỏi khay chứa).
Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
- Số lượng đầu dò: Gồm 1 đầu dò loại K tiêu chuẩn.
- Thông số đầu dò đi kèm: Có phạm vi đo giới hạn từ -20°C đến 200°C với độ chính xác đạt mức ±2.5%.
