- Độ chính xác nhiệt độ:
- Trên -100 °C: ±[0,05% + 0,3°C] cho các loại J, K, T, E, N; ±[0,05% + 0,4°C] cho loại R và S
- Dưới -100 °C: ±[0,20% + 0,3°C] cho J, K, E, N; ±[0,50% + 0,3°C] cho T
- Phạm vi đo nhiệt độ:
- Loại J: -210 °C đến 1200 °C
- Loại K: -200 °C đến 1372 °C
- Loại T: -250 °C đến 400 °C
- Loại E: -150 °C đến 1000 °C
- Loại N: -200 °C đến 1300 °C
- Loại R và S: 0 °C đến 1767 °C
- Thang nhiệt độ: ITS-90
- Kích thước: D 173 mm x R 86mm x 38 mm
- Khối lượng: 400 g
- Pin: 3 pin AA; tuổi thọ pin lên đến 1000 giờ
Bảng thông số kỹ thuật của máy đo nhiệt độ đầu vào kép kỹ thuật số Fluke 54 II B (54-2-B):
| Thông số kỹ thuật |
| Độ chính xác nhiệt độ | | Trên -100 °C: | Loại J, K, T, E và N: ±[0,05% + 0,3°C]* | | | Loại R và S: ±[0,05% + 0,4°C]* | | | | | Dưới -100 °C: | Loại J, K, E và N: ±[0,20% + 0,3°C]* | | | Loại T: ±[0,50% + 0,3°C] | | | |
|
| Nhiệt độ | | Loại J: | -210 °C đến 1200 °C | | Loại K: | -200 °C đến 1372 °C | | Loại T: | -250 °C đến 400 °C | | Loại E: | -150 °C đến 1000 °C | | Loại N: | -200 °C đến 1300 °C * | | Loại R và S: | 0 °C đến 1767 °C * |
|
| Thang nhiệt độ | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | |
| Độ phân giải màn hình | | | 0,1 °C, 0,1 K < 1000 | | | 1°C, 1 K >=1000 |
|
| Lưu ý | | * | Chỉ máy đo nhiệt độ Fluke model 53 II B và 54 II B mới có khả năng đo cặp nhiệt loại N, R và S. |
|
| Thông số kỹ thuật về môi trường |
| Nhiệt độ vận hành | |
| Nhiệt độ bảo quản | |
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) | | | 0% đến 90%; 0 °C đến 35 °C | | | 0% đến 70%; 0 °C đến 50 °C |
|
| Thông số kỹ thuật an toàn |
| Loại quá áp | | | CSA C22.2 Số 1010.1 1992; EN 61010 Sửa đổi 1,2 |
|
| Đạt chấp thuận của các cơ quan | |
| Thông số kỹ thuật chung & cơ khí |
| Kích thước | | | D 173 mm x R 86mm x 38 mm |
|
| Khối lượng | |
| Pin | | | 3 pin AA; thời lượng thông thường là 1000 giờ |
|