- Màn hình: LCD 8mm
- Chức năng đo lường:
- Tốc độ gió / Nhiệt độ
- Độ ẩm / Nhiệt độ
- Lưu lượng khí (CFM/CMM)
- Điểm sương
- Nhiệt độ bầu ướt
- Gió lạnh
- Chỉ số nhiệt
- Phạm vi đo:
- Tốc độ gió: 0.4 đến 20 m/s
- Nhiệt độ: 0 đến 50°C (32 đến 122°F)
- Độ ẩm: 10 đến 95% RH
- Lưu lượng khí (CMM): 0.024 đến 36000
- Lưu lượng khí (CFM): 0.847 đến 1271300
- Điểm sương: -25.3 đến 49.0°C (-13.5 đến 120.0°F)
- Nhiệt độ bầu ướt: -5.4 đến 49.0°C (22.2 đến 120°F)
- Gió lạnh: -0.4 đến 44.2°C (15.0 đến 112.0°F)
- Chỉ số nhiệt: 0 đến 100.0°C (32 đến 212°F)
- Độ phân giải: 0.1
- Độ chính xác:
- Tốc độ gió: ±3% (≤20 m/s), ±4% (>20 m/s)
- Nhiệt độ: ±1.2°C (±2.5°F)
- Độ ẩm: ±4% RH (<70% RH), ±(4%rdg + 1.2% RH) (≥70% RH)
- Nguồn điện: Pin CR2032 DC 3V
- Tiêu thụ điện: Khoảng 5mA
- Kích thước: 120 x 45 x 20 mm
- Trọng lượng: 160g (bao gồm pin)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Chức năng | Đo vận tốc không khí, nhiệt độ, độ ẩm, CFM, CMM, điểm sương, nhiệt độ bầu ướt, nhiệt độ gió lạnh, chỉ số nhiệt |
| Màn hình | LCD 8 mm |
| Nguồn điện | Pin CR 2032 DC 3V |
| Tiêu thụ điện | Xấp xỉ DC 5 mA |
| Kích thước | 120 x 45 x 20 mm (4.7 x 1.8 x 1.2 inch) |
| Trọng lượng | 160g (bao gồm pin) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hướng dẫn sử dụng |
| Đo độ ẩm/Nhiệt độ | |
| – Dải đo độ ẩm | 10 đến 95% RH |
| – Độ phân giải độ ẩm | 0.1% RH |
| – Độ chính xác độ ẩm | < 70% RH: ±4% RH, ≥70% RH: (4%rdg +1.2% RH) |
| – Dải đo nhiệt độ | 0 đến 50°C (32 đến 122°F) |
| – Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C (0.1°F) |
| – Độ chính xác nhiệt độ | ±1.2°C (±2.5°F) |
| Đo lưu lượng gió | |
| – Dải đo CMM | 0.024 đến 36000 |
| – Độ phân giải CMM | 0.001/0.01/0.1/1 |
| – Dải đo CFM | 0.847 đến 1271300 |
| – Độ phân giải CFM | 0.001/0.01/0.1/1/10 (x10)/100 (x100) |
| Nhiệt độ điểm sương | |
| – Dải đo | -25.3 đến 49.0°C (-13.5 đến 120.0°F) |
| – Độ phân giải | 0.1°C (0.1°F) |
| – Ghi chú | Tính toán từ giá trị độ ẩm/nhiệt độ |
| Nhiệt độ bầu ướt | |
| – Dải đo | 1-5.4 đến 49.0°C (22.2 đến 120°F) |
| – Độ phân giải | 0.1°C (0.1°F) |
| – Ghi chú | Tính toán từ giá trị độ ẩm/nhiệt độ |
| Nhiệt độ gió lạnh | |
| – Dải đo | -0.4 đến 44.2°C (15.0 đến 112.0°F) |
| – Độ phân giải | 0.1°C (0.1°F) |
| – Độ chính xác | ±2.0°C (±3.6°F) |
| Chỉ số nhiệt | |
| – Dải đo | 0 đến 100.0°C (32 đến 212°F) |
| – Độ phân giải | 0.1°C (0.1°F) |
| – Độ chính xác | ±2.0°C (±3.6°F) |
| Vận tốc không khí | |
| – Dải đo ft/min | 80 đến 3937 ft/min |
| – Độ phân giải ft/min | 1 ft/min |
| – Dải đo m/s | 0.4 đến 20.0 m/s |
| – Độ phân giải m/s | 0.1 m/s |
| – Độ chính xác m/s | ≤20 m/s: ±3% F.s, >20 m/s: ±4% F.s |
| – Dải đo km/h | 1.4 đến 72.0 km/h |
| – Độ phân giải km/h | 0.1 km/h |
| – Dải đo MPH | 0.9 đến 44.7 mile/h |
| – Độ phân giải MPH | 0.1 MPH |
| – Dải đo knots | 0.8 đến 38.8 knots |
| – Độ phân giải knots | 0.1 knots |
| – Dải đo nhiệt độ | 0 đến 50°C (32 đến 122°F) |
| – Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C (0.1°F) |
