- Đo dòng điện:
- Dải đo: 0 mA đến 24 mA
- Độ phân giải: 0.001 mA
- Độ chính xác: 0.015% Rdg + 2 LSD
- Phát nguồn dòng điện:
- Dải đo: 0 mA đến 20 mA hoặc 4 mA đến 20 mA
- Độ chính xác: 0.015% Rdg + 2 LSD
- Khả năng truyền dẫn: 1200 Ω @ 24 mA; 950 Ω tại 20 mA trong chế độ HART
- Mô phỏng dòng điện:
- Dải đo: 0 mA đến 20 mA hoặc 4 mA đến 20 mA
- Độ chính xác: 0.015% Rdg + 2 LSD
- Yêu cầu điện áp nguồn cho mạch: 12-30 V
- Cấp nguồn cho mạch: 24V khi đo mA
- Đo điện áp:
- Dải đo: 0 V DC đến 28 V DC
- Độ phân giải: 1 mV
- Độ chính xác: 0.015% Rdg + 2 LSD
- Thông số kỹ thuật môi trường:
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 55°C
- Nhiệt độ bảo quản: -30°C đến 60°C
- Độ ẩm (không ngưng tụ): 0 đến 90% (0°C đến 35°C); 0 đến 70% (35°C đến 55°C)
- Hệ số nhiệt độ: -10°C đến 18°C, 28°C đến 55°C, ±0.005% dải đo trên mỗi °C
- Độ cao hoạt động: 3000 m max
- Thông số kỹ thuật an toàn:
- An toàn: CSA C22.2 No. 1010.1:1992
- EMC: EN50082-1:1992 và EN55022:1994 Class B
- Điện áp tối đa: 30V
- Thông số cơ bản và kỹ thuật:
- Kích thước: 152 x 70 x 41 mm
- Khối lượng: 224 g (340 g bao gồm cả vỏ bảo vệ)
- Pin: Một pin kiềm 9V
- Bảo hành: 1 năm
- Va đập & rung động: Theo tiêu chuẩn MIL-T-28800 cho thiết bị Class 2
- Hiển thị dòng điện và % toàn dải (span): Có
- Chức năng thay đổi theo bước, theo dốc tự động: Có
- Kiểm tra toàn dải (Span Check): Có
| Thông số kỹ thuật | |||||||
| Đo dòng điện |
| ||||||
| Phát nguồn dòng điện |
| ||||||
| Mô phỏng dòng điện |
| ||||||
| Cấp nguồn cho mạch |
| ||||||
| Đo điện áp |
| ||||||
| Thông số kỹ thuật về môi trường | |||
| Nhiệt độ vận hành |
| ||
| Nhiệt độ bảo quản |
| ||
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) |
| ||
| Hệ số nhiệt độ |
| ||
| Thông số kỹ thuật an toàn | |||
| An toàn |
| ||
| EMC |
| ||
| Điện áp tối đa |
| ||
| Thông số cơ & kỹ thuật chung | |||
| Kích thước |
| ||
| Khối lượng |
| ||
| Pin |
| ||
| Bảo hành |
| ||
| Va đập & Rung động |
| ||
| Hiển thị dòng điện và % toàn dải (span) |
| ||
| Chức năng thay đổi theo bước , thep dốc tự động |
| ||
| Kiểm tra toàn dải (Span Check) |
| ||
