| Thông số kỹ thuật | |||||||
| Đo dòng điện |
| ||||||
| Nguồn dòng điện |
| ||||||
| Mô phỏng dòng điện |
| ||||||
| Cấp nguồn cho mạch |
| ||||||
| Đo điện áp |
| ||||||
| Thông số kỹ thuật về môi trường | |||||||
| Nhiệt độ vận hành |
| ||||||
| Nhiệt độ bảo quản |
| ||||||
| Độ ẩm (Không ngưng tụ) |
| ||||||
| Hệ số nhiệt độ |
| ||||||
| Thông số kỹ thuật an toàn | |||
| An toàn |
| ||
| EMC |
| ||
| Điện áp tối đa |
| ||
| Chứng nhận ATEX |
| ||
| Chứng nhận CE |
| ||
| Thông số cơ & kỹ thuật chung | |||
| Kích thước |
| ||
| Khối lượng |
| ||
| Pin |
| ||
| Bảo hành |
| ||
| Va đập & Rung động |
| ||
| Hiển thị dòng điện và % toàn dải (span) |
| ||
| Chức năng biến đổi theo bước, dốc tự động |
| ||
| Kiểm tra toàn dải (Span Check) |
| ||
