1. Khả năng đo lường (Measurement Capabilities)
- Đo Điện áp DC (DC Voltage Measurement):
- Phạm vi: -0.200 V đến 28.000 V
- Độ phân giải: 1 mV
- Độ chính xác: ±0.02% giá trị đọc ±2mV
- Điện trở đầu vào: 2 MΩ
- Đo Dòng điện DC (DC Current Measurement):
- Phạm vi: -1.000 mA đến 22.000 mA
- Độ phân giải: 0.001 mA
- Độ chính xác: ±0.02% giá trị đọc ±4μA
- Điện trở đầu vào: 20 MΩ
- Đo Dòng điện vòng lặp (Loop Current Measurement):
- Phạm vi: 0.000 mA đến 22.000 mA
- Độ phân giải: 0.001 mA
- Độ chính xác: ±0.02% giá trị đọc ±4μA
- Tính năng: Cho phép đo dòng điện trong vòng lặp khi máy đang cung cấp nguồn vòng lặp 24V.
2. Khả năng phát tín hiệu (Output/Sourcing Capabilities)
- Phát Dòng điện (Current Output / Sourcing):
- Phạm vi: 0.000 mA đến 22.000 mA DC
- Độ phân giải: 0.001 mA
- Độ chính xác: ±0.05% giá trị cài đặt ±4μA
- Khả năng tải tối đa:
- 1 kΩ ở dải 20mA khi công suất > 6.8V
- 700 Ω ở dải 20mA khi công suất từ 5.8V đến 6.8V
- Mô phỏng Bộ chuyển đổi (Simulating Transmitter / Current Sink):
- Phạm vi: 0.000 mA đến -22.000 mA (dòng hấp thụ)
- Độ phân giải: 0.001 mA
- Độ chính xác: ±0.05% giá trị cài đặt ±4μA
- Khả năng tải tối đa: 1 kΩ ở 20mA (Dải nguồn cung cấp: DC 5-25V)
- Cung cấp Nguồn vòng lặp (Loop Power Supply):
- Điện áp: 24 V ±10%
- Dòng điện đầu ra tối đa: Cho phép cấp nguồn cho các thiết bị 2 dây trong vòng lặp (tối đa khoảng 25mA).
